Tồn trữ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cất giữ để dùng về sau
Ví dụ:
Tôi tồn trữ ít thuốc men cần thiết trong tủ.
Nghĩa: Cất giữ để dùng về sau
1
Học sinh tiểu học
- Nhà em tồn trữ gạo trong chum để ăn dần.
- Mẹ tồn trữ muối trong hũ để phòng ngày mưa.
- Bố tồn trữ củi khô sau vườn để nấu khi trời lạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gia đình tôi tồn trữ nước mưa trong bể để dùng lúc cúp nước.
- Chúng em tồn trữ sách cũ trong thùng để tặng lại đầu năm học.
- Hợp tác xã tồn trữ rau trong kho mát để bán vào cuối tuần.
3
Người trưởng thành
- Tôi tồn trữ ít thuốc men cần thiết trong tủ.
- Quán quen tồn trữ hạt cà phê theo mẻ nhỏ để giữ hương tốt nhất.
- Cô ấy học cách tồn trữ dữ liệu trên đám mây để khỏi thất lạc.
- Thành phố khuyến khích người dân tồn trữ nhu yếu phẩm vừa đủ, tránh tích trữ quá mức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cất giữ để dùng về sau
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tồn trữ | Diễn tả hành động cất giữ có chủ đích, thường là số lượng lớn tài nguyên, hàng hóa để dự phòng hoặc sử dụng trong tương lai; mang sắc thái trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, quản lý. Ví dụ: Tôi tồn trữ ít thuốc men cần thiết trong tủ. |
| dự trữ | Trung tính, trang trọng, thường dùng cho tài nguyên, vật tư, lương thực ở quy mô lớn, có kế hoạch. Ví dụ: Quốc gia cần dự trữ đủ dầu mỏ cho mùa đông. |
| tích trữ | Trung tính, có thể mang sắc thái tiêu cực nhẹ nếu ám chỉ hành vi đầu cơ, nhưng bản thân từ là trung tính, chỉ việc gom góp và giữ lại. Ví dụ: Người dân tích trữ thực phẩm khô khi có tin bão. |
| tiêu thụ | Trung tính, trang trọng, chỉ hành động sử dụng hết, làm mất đi giá trị ban đầu của sản phẩm, hàng hóa. Ví dụ: Sản lượng điện được sản xuất ra để tiêu thụ trong nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến quản lý hàng hóa, tài chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành như logistics, quản lý kho, kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc lưu giữ hàng hóa, tài sản để sử dụng sau này.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "cất giữ".
- Thường dùng trong các báo cáo, tài liệu chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bảo quản", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Tồn trữ" nhấn mạnh vào việc lưu giữ để sử dụng sau, không nhất thiết phải bảo vệ khỏi hư hỏng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tồn trữ hàng hóa", "tồn trữ lương thực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể hoặc hàng hóa, ví dụ: "tồn trữ gạo", "tồn trữ nước".





