Tồn kho

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Hàng hoá) đang còn lại trong kho, chưa dùng đến, tính đến một thời điểm nào đó
Ví dụ: Lô hàng vẫn tồn kho tại kho lạnh, chưa xuất bán.
Nghĩa: (Hàng hoá) đang còn lại trong kho, chưa dùng đến, tính đến một thời điểm nào đó
1
Học sinh tiểu học
  • Thùng sữa này vẫn tồn kho ở cửa hàng, chưa bán ra.
  • Chú thủ kho nói gạo còn tồn kho nên chưa cần nhập thêm.
  • Cô ghi vào sổ: vở màu xanh còn tồn kho ở kệ sau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô phụ trách kho thông báo bánh quy vẫn tồn kho, vì tuần rồi bán chậm.
  • Nhà sách kiểm đếm buổi tối và thấy bút dạ đang tồn kho khá nhiều.
  • Quán thể thao giữ lại lô áo mưa tồn kho, chờ trời mưa mới đưa ra quầy.
3
Người trưởng thành
  • Lô hàng vẫn tồn kho tại kho lạnh, chưa xuất bán.
  • Do nhu cầu giảm, nhiều mẫu giày tồn kho qua mùa, phải xả giá.
  • Chúng tôi rà soát tồn kho cuối tháng để điều chỉnh kế hoạch nhập.
  • Giữ mức tồn kho quá cao làm chôn vốn và đội chi phí bảo quản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo tài chính, kinh doanh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực kế toán, quản lý kho hàng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi cần diễn đạt số lượng hàng hóa còn lại trong kho.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh doanh hoặc quản lý kho.
  • Thường đi kèm với các số liệu cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "tồn đọng" khi không chú ý ngữ cảnh.
  • Chú ý sử dụng đúng trong các báo cáo tài chính để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái của hàng hóa.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: 'hàng hóa tồn kho'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hàng hóa, trạng từ chỉ thời gian, ví dụ: 'hàng hóa tồn kho lâu ngày'.
tồn tồn đọng tồn dư dự trữ lưu kho cất kho kho hàng hoá vật tư