Lưu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ở lại hoặc giữ lại thêm một thời gian, chưa (để) rời khỏi.
2.
động từ
(cũ). Đày đi xa.
3.
động từ
Giữ lại, để lại lâu dài về sau, không (để) mất đi. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở lại hoặc giữ lại thêm một thời gian, chưa (để) rời khỏi.
Từ đồng nghĩa:
giữ lại nán lại
Từ trái nghĩa:
rời đi bỏ đi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lưu | Diễn tả hành động giữ lại hoặc ở lại một cách chủ động hoặc bị động, thường mang ý nghĩa tạm thời hoặc kéo dài. Ví dụ: |
| giữ lại | Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động giữ một vật hoặc một trạng thái. Ví dụ: Anh ấy giữ lại bức thư cũ. |
| nán lại | Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ, diễn tả sự chần chừ muốn ở lại. Ví dụ: Cô ấy nán lại thêm vài phút để nói chuyện. |
| rời đi | Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động di chuyển khỏi một nơi. Ví dụ: Anh ấy rời đi ngay sau cuộc họp. |
| bỏ đi | Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả hành động từ bỏ hoặc rời bỏ. Ví dụ: Cô ấy bỏ đi không một lời từ biệt. |
Nghĩa 2: (cũ). Đày đi xa.
Từ đồng nghĩa:
đày trục xuất
Từ trái nghĩa:
trở về ân xá
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lưu | Mang sắc thái cổ xưa, trang trọng, diễn tả hình phạt trục xuất, cưỡng bức rời khỏi nơi ở. Ví dụ: |
| đày | Cổ xưa, trang trọng, diễn tả hình phạt trục xuất. Ví dụ: Vua đã đày ông ta ra biên ải. |
| trục xuất | Trang trọng, pháp lý, diễn tả việc buộc phải rời khỏi một quốc gia. Ví dụ: Người nước ngoài bị trục xuất vì vi phạm luật. |
| trở về | Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động quay lại nơi cũ. Ví dụ: Sau nhiều năm, anh ấy đã trở về quê hương. |
| ân xá | Trang trọng, pháp lý, diễn tả sự tha thứ, miễn hình phạt. Ví dụ: Nhà vua ân xá cho các tù nhân. |
Nghĩa 3: Giữ lại, để lại lâu dài về sau, không (để) mất đi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lưu | Diễn tả hành động bảo tồn, ghi nhớ hoặc duy trì sự tồn tại của một thứ gì đó qua thời gian, thường mang ý nghĩa tích cực, trang trọng. Ví dụ: |
| lưu giữ | Trang trọng, diễn tả hành động bảo quản, giữ gìn lâu dài. Ví dụ: Bảo tàng lưu giữ nhiều hiện vật quý giá. |
| bảo tồn | Trang trọng, khoa học, diễn tả việc giữ gìn nguyên vẹn. Ví dụ: Chúng ta cần bảo tồn các loài động vật quý hiếm. |
| ghi lại | Trung tính, diễn tả hành động viết hoặc ghi hình lại. Ví dụ: Phóng viên ghi lại toàn bộ sự kiện. |
| lãng quên | Trung tính, diễn tả việc không còn nhớ đến. Ví dụ: Những kỷ niệm đẹp dần lãng quên theo thời gian. |
| đánh mất | Trung tính, diễn tả việc làm mất đi một thứ gì đó. Ví dụ: Cô ấy đã đánh mất chiếc nhẫn kỷ niệm. |
| phai mờ | Văn chương, diễn tả sự mờ nhạt dần theo thời gian. Ví dụ: Hình ảnh cũ đã phai mờ trong ký ức. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giữ lại thông tin, dữ liệu hoặc ở lại một nơi nào đó thêm một thời gian.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ việc lưu trữ thông tin, tài liệu hoặc dữ liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự lưu giữ ký ức, cảm xúc hoặc giá trị văn hóa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngữ cảnh lưu trữ dữ liệu, thông tin trong công nghệ thông tin hoặc quản lý tài liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "lưu" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
- Thường được sử dụng trong cả văn viết và văn nói, phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa giữ lại, bảo tồn hoặc ở lại thêm một thời gian.
- Tránh dùng "lưu" khi muốn diễn đạt ý nghĩa rời đi hoặc từ bỏ.
- Có thể thay thế bằng từ "giữ" trong một số ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "lưu" với "giữ" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý đến sắc thái và ý nghĩa cụ thể.
- "Lưu" có thể mang ý nghĩa tiêu cực trong ngữ cảnh lịch sử khi nói về việc đày đi xa.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lưu giữ", "lưu trữ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("lưu bút"), phó từ ("vẫn lưu"), và lượng từ ("một ít lưu").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





