Tiêu huỷ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho chịu tác động huỷ hoại đến mức mất hẳn đi, không để lại dấu vết gì.
Ví dụ: Công ty lập biên bản tiêu huỷ tài liệu hết hiệu lực.
Nghĩa: Làm cho chịu tác động huỷ hoại đến mức mất hẳn đi, không để lại dấu vết gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô thu gom rác nhựa và đem tiêu huỷ đúng nơi quy định.
  • Chú bảo vệ tiêu huỷ các giấy tờ cũ đã hỏng.
  • Mẹ dặn không được tự ý đốt rác vì tiêu huỷ như vậy sẽ gây khói độc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phòng thí nghiệm tiêu huỷ mẫu hoá chất thừa theo quy trình an toàn.
  • Cửa hàng thu hồi và tiêu huỷ lô bánh quá hạn để bảo vệ người dùng.
  • Nhóm trực nhật phân loại pin hỏng để đơn vị chuyên trách đến tiêu huỷ đúng chuẩn.
3
Người trưởng thành
  • Công ty lập biên bản tiêu huỷ tài liệu hết hiệu lực.
  • Có ký ức nên giữ lại, có ký ức nên tiêu huỷ để lòng nhẹ hơn.
  • Khi niềm tin bị phản bội, người ta thường muốn tiêu huỷ mọi dấu vết của một mối quan hệ.
  • Trong bếp, thói quen mua thừa rồi phải tiêu huỷ thực phẩm là một kiểu lãng phí khó chấp nhận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho chịu tác động huỷ hoại đến mức mất hẳn đi, không để lại dấu vết gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiêu huỷ Mạnh, dứt khoát; sắc thái hành chính–kỹ thuật, trung tính hoặc lạnh lùng Ví dụ: Công ty lập biên bản tiêu huỷ tài liệu hết hiệu lực.
huỷ diệt Mạnh, quyết liệt; trang trọng/văn bản Ví dụ: Lô tài liệu mật đã bị huỷ diệt theo quy trình.
tiêu diệt Mạnh, quyết liệt; trang trọng/quân sự – dùng rộng cho “xoá bỏ hoàn toàn” Ví dụ: Ổ dịch cũ đã được tiêu diệt hoàn toàn.
huỷ bỏ Trung tính, hành chính; khi nghĩa là xoá bỏ hoàn toàn vật/chứng từ Ví dụ: Số hoá đơn sai được huỷ bỏ theo quy định.
xoá sổ Mạnh, khẩu ngữ/văn phong báo chí; nhấn mạnh xoá sạch Ví dụ: Kho hàng lậu đã bị xoá sổ sau đợt kiểm tra.
bảo tồn Trung tính, trang trọng; giữ nguyên, không làm mất Ví dụ: Hiện vật quý cần được bảo tồn, không tiêu huỷ.
giữ lại Nhẹ, khẩu ngữ; đối lập trực tiếp với việc tiêu huỷ Ví dụ: Một phần mẫu thử được giữ lại để đối chứng.
phục hồi Trung tính; làm cho tồn tại trở lại, đối lập kết quả của tiêu huỷ Ví dụ: Hệ thống dữ liệu đã được phục hồi thay vì tiêu huỷ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "phá huỷ" hoặc "huỷ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến môi trường, quản lý chất thải, hoặc an ninh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả một hành động cụ thể có tính chất triệt để.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như sinh học, hóa học, và công nghệ thông tin khi nói về việc loại bỏ hoàn toàn một vật chất hoặc dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự loại bỏ hoàn toàn, không để lại dấu vết.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần nhấn mạnh tính triệt để.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật chất hoặc dữ liệu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phá huỷ" nhưng "tiêu huỷ" nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiêu huỷ tài liệu", "tiêu huỷ chứng cứ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tài liệu, chứng cứ), trạng từ (hoàn toàn, nhanh chóng) và có thể đi kèm với các từ chỉ phương thức hoặc mức độ.