Lũn cũn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ngắn đến mức khó coi.
Ví dụ: Chiếc ghế này lũn cũn, ngồi không thoải mái.
2.
tính từ
(Dáng đi) có những bước ngắn và nhanh như bước đi của trẻ con.
Ví dụ: Bà cụ lưng còng bước lũn cũn, nhưng nhịp vẫn vững vàng.
Nghĩa 1: Ngắn đến mức khó coi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái váy này lũn cũn nên nhìn buồn cười.
  • Cây bút chì gọt lũn cũn, cầm rất khó.
  • Bức tường xây lũn cũn nên cửa sổ bị thấp tẹt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mái tóc cắt lũn cũn làm bạn ấy trông lạ hẳn.
  • Dãy cột dựng lũn cũn giữa sân, nhìn cứ chông chênh.
  • Bài văn bị cắt lũn cũn, ý chưa kịp mở đã khép lại.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc ghế này lũn cũn, ngồi không thoải mái.
  • Bức tượng bị hỏng còn lại lũn cũn, mất hết vẻ uy nghi.
  • Con hẻm mở vội, mảng tường lũn cũn như bị ai gặm dở.
  • Một cuộc trò chuyện lũn cũn, câu chữ cụt ngủn, chẳng đủ để hiểu lòng nhau.
Nghĩa 2: (Dáng đi) có những bước ngắn và nhanh như bước đi của trẻ con.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé chạy lũn cũn theo mẹ.
  • Con vịt con bước lũn cũn ra sân.
  • Bạn thỏ đồ chơi đi lũn cũn khi kéo dây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu nhóc ôm cặp, bước lũn cũn đuổi kịp chuông vào lớp.
  • Trong mưa, nó lũn cũn băng qua sân như sợ trễ giờ.
  • Con chó nhỏ lũn cũn theo gót chủ, đuôi ve vẩy.
3
Người trưởng thành
  • Bà cụ lưng còng bước lũn cũn, nhưng nhịp vẫn vững vàng.
  • Đứa trẻ mới tập đi lũn cũn, mỗi bước là một nụ cười rạng rỡ.
  • Giữa phố chiều, bóng áo xanh lũn cũn lao đi, ôm chặt túi bánh nóng.
  • Ký ức về con ngõ xưa hiện lên: tôi lũn cũn theo cha, mắt ngước nhìn trời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ngắn đến mức khó coi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lũn cũn Diễn tả sự ngắn ngủn, không cân đối, gây cảm giác khó nhìn hoặc không phù hợp. Ví dụ: Chiếc ghế này lũn cũn, ngồi không thoải mái.
ngắn ngủn Diễn tả sự ngắn một cách cụt ngủn, thường mang sắc thái tiêu cực, chê bai. Ví dụ: Chiếc váy ngắn ngủn không hợp với cô ấy.
cụt ngủn Diễn tả sự ngắn một cách đột ngột, cụt lủn, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Cái quần cụt ngủn trông thật buồn cười.
dài thượt Diễn tả sự dài quá mức, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính. Ví dụ: Mái tóc dài thượt chạm đất.
Nghĩa 2: (Dáng đi) có những bước ngắn và nhanh như bước đi của trẻ con.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lũn cũn Diễn tả dáng đi với bước chân ngắn, nhanh, thường gợi hình ảnh nhỏ bé, vội vã hoặc chưa vững. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Bà cụ lưng còng bước lũn cũn, nhưng nhịp vẫn vững vàng.
lon ton Diễn tả dáng đi nhanh nhẹn, bước ngắn của trẻ con hoặc người nhỏ bé, mang sắc thái thân mật, đáng yêu. Ví dụ: Đứa bé lon ton chạy theo mẹ.
chập chững Diễn tả dáng đi chưa vững, bước ngắn của trẻ nhỏ mới tập đi, mang sắc thái trìu mến. Ví dụ: Em bé chập chững những bước đầu tiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả dáng đi hoặc hình dáng của ai đó một cách thân mật, hài hước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi, thường mang tính miêu tả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi, có thể mang chút hài hước.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một cách thân mật, hài hước về dáng đi hoặc hình dáng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức, giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả dáng đi khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng để miêu tả trong các tình huống cần sự trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các câu chuyện hoặc miêu tả có tính chất hài hước, nhẹ nhàng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "dáng đi lũn cũn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ dáng vẻ hoặc hành động, ví dụ: "bước đi lũn cũn".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...