Lật đật

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Có dáng vẻ vội vã, tất tả, như lúc nào cũng sợ không kịp. Đồ chơi hình người có đáy tròn gắn vật nặng, hễ cứ đặt nằm là tự bật dậy.
Ví dụ: Anh ấy vào cơ quan trong dáng lật đật, áo còn chưa kịp cài hết cúc.
Nghĩa: Có dáng vẻ vội vã, tất tả, như lúc nào cũng sợ không kịp. Đồ chơi hình người có đáy tròn gắn vật nặng, hễ cứ đặt nằm là tự bật dậy.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nào mẹ cũng đi làm lật đật để kịp giờ.
  • Cô bán hàng đi lật đật mang bánh ra cho khách.
  • Bạn Lan chạy lật đật vào lớp vì sợ trễ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy ôm chồng sách, bước lật đật dọc hành lang như đang đuổi theo tiếng trống vào lớp.
  • Thấy trời chuyển mưa, người đi chợ bỗng lật đật thu đồ, mắt nhìn dọc khắp gian hàng.
  • Cô giám thị đi lật đật giữa sân, tay lia lia nhắc học sinh xếp hàng ngay ngắn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy vào cơ quan trong dáng lật đật, áo còn chưa kịp cài hết cúc.
  • Chỉ cần nghe tiếng chuông điện thoại dồn dập, chị lại lật đật gom việc như sợ một nhịp chậm sẽ tuột mất cả ngày.
  • Cụ ông chống gậy, bước lật đật ra ngõ khi nghe gọi, nôn nao mà vẫn giữ ý tứ của người già.
  • Những buổi sáng thành phố mở mắt, dòng người lật đật trôi đi, mỗi người mang theo một chiếc đồng hồ thúc giục trong lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có dáng vẻ vội vã, tất tả, như lúc nào cũng sợ không kịp. Đồ chơi hình người có đáy tròn gắn vật nặng, hễ cứ đặt nằm là tự bật dậy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lật đật Diễn tả sự vội vàng, bận rộn, có phần luống cuống trong hành động hoặc dáng vẻ. Ví dụ: Anh ấy vào cơ quan trong dáng lật đật, áo còn chưa kịp cài hết cúc.
vội vã Mức độ mạnh, diễn tả sự gấp gáp, không có thời gian. Ví dụ: Anh ta vội vã rời đi sau cuộc họp.
tất tả Mức độ mạnh, diễn tả sự bận rộn, lo toan nhiều việc cùng lúc. Ví dụ: Cô ấy tất tả chuẩn bị bữa tối cho cả gia đình.
hối hả Mức độ mạnh, diễn tả sự khẩn trương, gấp rút trong hành động. Ví dụ: Mọi người hối hả hoàn thành công việc trước thời hạn.
thong thả Mức độ nhẹ, diễn tả sự không vội vàng, thoải mái. Ví dụ: Ông cụ thong thả đi dạo trong công viên.
ung dung Mức độ nhẹ, diễn tả sự bình tĩnh, không lo lắng, không vội vã. Ví dụ: Cô ấy ung dung thưởng thức tách trà buổi sáng.
chậm rãi Mức độ trung tính, diễn tả tốc độ chậm, không nhanh. Ví dụ: Anh ấy chậm rãi giải thích từng bước một.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người có dáng vẻ vội vã, tất tả.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả đặc điểm của một đối tượng cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về một nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ loại đồ chơi đặc biệt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vội vã, tất bật, thường mang sắc thái hài hước hoặc thân thiện.
  • Thuộc khẩu ngữ và có thể xuất hiện trong văn chương để tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả ai đó hoặc điều gì đó có vẻ vội vã, tất bật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
  • Có thể dùng để chỉ đồ chơi đặc biệt, nhưng cần ngữ cảnh rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự vội vã khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "vội vàng" ở chỗ "lật đật" thường mang sắc thái nhẹ nhàng, hài hước hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con lật đật", "cái lật đật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, cái, con) và tính từ chỉ đặc điểm (nhỏ, to).