Lót
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đặt thành một lớp thêm vào ở phía dưới hay phía trong vật gì đó, thường để cho được êm, ấm, sạch hoặc lâu hỏng.
2.
danh từ
Lần vải phía trong của áo kép, áo bông.
3.
động từ
(ph.). Lát.
4.
danh từ
(ph.). Tã.
5.
động từ
Đệm vào giữa những âm, những tiếng khác.
6.
động từ
Giấu sẵn lực lượng nơi gần địch để bất ngờ đánh khi có thời cơ; lót ổ (nói tắt).
7.
động từ
Đút lót (nói tắt). Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đặt thành một lớp thêm vào ở phía dưới hay phía trong vật gì đó, thường để cho được êm, ấm, sạch hoặc lâu hỏng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lót | Trung tính, diễn tả hành động thêm một lớp bảo vệ hoặc hỗ trợ. Ví dụ: |
| đệm | Trung tính, thường dùng để tạo sự êm ái, nâng đỡ. Ví dụ: Đệm thêm một lớp bông cho ghế. |
Nghĩa 2: Lần vải phía trong của áo kép, áo bông.
Nghĩa 3: (ph.). Lát.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lót | Khẩu ngữ, mang sắc thái địa phương, dùng để chỉ hành động trải vật liệu. Ví dụ: |
| lát | Trung tính, phổ biến hơn, dùng để chỉ việc trải vật liệu thành lớp trên bề mặt. Ví dụ: Lát gạch nền nhà. |
Nghĩa 4: (ph.). Tã.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lót | Khẩu ngữ, mang sắc thái địa phương, dùng để chỉ vật dụng thấm hút. Ví dụ: |
| tã | Trung tính, phổ biến hơn, dùng để chỉ vật dụng thấm hút cho trẻ nhỏ. Ví dụ: Thay tã cho em bé. |
Nghĩa 5: Đệm vào giữa những âm, những tiếng khác.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lót | Trung tính, diễn tả hành động thêm vào một yếu tố phụ trợ. Ví dụ: |
| đệm | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc lời nói để thêm vào, bổ trợ. Ví dụ: Đệm thêm vài câu hát vào bài. |
Nghĩa 6: Giấu sẵn lực lượng nơi gần địch để bất ngờ đánh khi có thời cơ; lót ổ (nói tắt).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lót | Trang trọng, mang tính quân sự, diễn tả hành động chiến thuật. Ví dụ: |
| mai phục | Trang trọng, mang tính quân sự, chỉ hành động ẩn nấp chờ thời cơ tấn công. Ví dụ: Quân ta mai phục địch trong rừng. |
| phục kích | Trang trọng, mang tính quân sự, tương tự mai phục, nhấn mạnh yếu tố bất ngờ. Ví dụ: Kẻ địch bị phục kích bất ngờ. |
| công khai | Trung tính, chỉ hành động hoặc trạng thái không che giấu, rõ ràng. Ví dụ: Họ công khai tuyên bố ý định. |
Nghĩa 7: Đút lót (nói tắt).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lót | Tiêu cực, khẩu ngữ, diễn tả hành động mua chuộc. Ví dụ: |
| hối lộ | Tiêu cực, trang trọng, chỉ hành động đưa tiền hoặc vật chất để mua chuộc. Ví dụ: Hắn đã hối lộ quan chức để thoát tội. |
| đút | Tiêu cực, khẩu ngữ, là cách nói tắt của đút lót, mang sắc thái suồng sã hơn. Ví dụ: Anh ta tìm cách đút tiền cho người gác cổng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đặt thêm lớp bảo vệ hoặc làm êm, ví dụ: "lót dép", "lót ổ".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết kỹ thuật hoặc trong ngữ cảnh cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ: "lót ổ cho giấc mơ".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong xây dựng, may mặc, hoặc âm nhạc để chỉ các lớp lót hoặc đệm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
- Không mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hành động thêm lớp bảo vệ hoặc làm êm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi có từ chuyên ngành cụ thể hơn.
- Có thể thay thế bằng từ "đệm" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đệm" trong một số ngữ cảnh.
- Khác biệt với "đút lót" về nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lót" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lót" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "lót" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lót đường", "lót ổ". Khi là danh từ, "lót" có thể đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ, ví dụ: "một lớp lót".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "lót" thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể hoặc không gian, ví dụ: "lót sàn", "lót ghế". Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với tính từ hoặc động từ, ví dụ: "lót mềm", "đặt lót".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





