Lờ tịt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thông tục). Lờ hẳn đi. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thông tục). Lờ hẳn đi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lờ tịt | Mạnh, hoàn toàn, thường mang thái độ bất cần hoặc cố ý bỏ qua, khẩu ngữ. Ví dụ: |
| phớt lờ | Mạnh, trung tính, khẩu ngữ, diễn tả hành động cố ý không để ý đến. Ví dụ: Anh ta phớt lờ mọi lời chỉ trích. |
| làm ngơ | Mạnh, trung tính, khẩu ngữ, diễn tả hành động giả vờ không thấy, không biết để bỏ qua. Ví dụ: Cô ấy làm ngơ trước những lời trêu chọc. |
| chú ý | Mạnh, trung tính, diễn tả hành động tập trung sự quan tâm vào điều gì đó. Ví dụ: Anh ấy chú ý lắng nghe từng lời. |
| để ý | Mạnh, trung tính, khẩu ngữ, diễn tả hành động nhận biết và quan tâm đến điều gì đó. Ví dụ: Cô ấy để ý đến thái độ của mọi người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức để chỉ việc cố tình không để ý hoặc không phản hồi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hiện đại để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ thờ ơ hoặc cố tình tránh né.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ, không trang trọng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích nhẹ nhàng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động cố tình phớt lờ trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống không cần sự nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phớt lờ" nhưng "lờ tịt" mang sắc thái thân mật hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy lờ tịt mọi chuyện."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc đại từ chỉ đối tượng bị lờ đi, ví dụ: "lờ tịt vấn đề".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





