Lẩy bẩy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Chân tay) run rẩy một cách yếu đuối.
Ví dụ:
Trời trở gió, bàn tay anh lẩy bẩy khi bật ổ khóa.
Nghĩa: (Chân tay) run rẩy một cách yếu đuối.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé rét quá nên tay lẩy bẩy khi cầm thìa.
- Bạn Nam sợ kim tiêm, đứng vào phòng y tế là chân lẩy bẩy.
- Gió lạnh thổi qua, bé ôm áo mà tay vẫn lẩy bẩy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tiếng sét bất ngờ, cậu ôm cặp mà ngón tay vẫn lẩy bẩy.
- Lần đầu thuyết trình trước lớp, đầu gối tôi lẩy bẩy dù đã tập rất nhiều.
- Trời mưa phùn rét cắt, cầm bút viết mà cổ tay cứ lẩy bẩy.
3
Người trưởng thành
- Trời trở gió, bàn tay anh lẩy bẩy khi bật ổ khóa.
- Đứng trước cửa phòng phẫu thuật, chị siết chặt túi áo mà ngón tay vẫn lẩy bẩy vì lo.
- Sau đêm dài thiếu ngủ và cà phê đặc, cổ tay tôi lẩy bẩy khi gõ phím.
- Vừa bước khỏi nước lũ, chân anh lẩy bẩy, như chưa tin mình đã thoát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Chân tay) run rẩy một cách yếu đuối.
Từ trái nghĩa:
vững vàng ổn định
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lẩy bẩy | Diễn tả sự run rẩy yếu ớt, thường do mệt mỏi, sợ hãi, hoặc tuổi già, mang sắc thái gợi hình. Ví dụ: Trời trở gió, bàn tay anh lẩy bẩy khi bật ổ khóa. |
| run rẩy | Trung tính, diễn tả hành động run, có thể do lạnh, sợ hãi, hoặc yếu ớt. Ví dụ: Cô bé run rẩy vì lạnh cóng. |
| run | Trung tính, diễn tả hành động run, có thể do lạnh, sợ hãi, hoặc yếu ớt. Ví dụ: Anh ta run lên vì sợ hãi. |
| vững vàng | Trung tính, diễn tả trạng thái ổn định, không lay động, kiên định. Ví dụ: Dù khó khăn, anh ấy vẫn đứng vững vàng. |
| ổn định | Trung tính, diễn tả trạng thái không thay đổi, không dao động, vững chắc. Ví dụ: Tâm lí anh ấy rất ổn định. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái run rẩy của cơ thể, đặc biệt khi mệt mỏi hoặc sợ hãi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác yếu đuối hoặc bất lực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác yếu đuối, bất lực, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái run rẩy rõ rệt của cơ thể.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể như "chân", "tay".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái run khác như "run rẩy", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống miêu tả cảm xúc hoặc trạng thái cơ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tay lẩy bẩy", "chân lẩy bẩy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (tay, chân) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi).





