Lẩn khuất

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giấu mình vào nơi kín đáo hoặc nơi có vật che phủ, làm cho bị khuất đi, khó thấy.
Ví dụ: Chiếc thuyền lẩn khuất sau khúc quanh con kênh vắng.
Nghĩa: Giấu mình vào nơi kín đáo hoặc nơi có vật che phủ, làm cho bị khuất đi, khó thấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo lẩn khuất sau rèm cửa, chỉ thấy cái đuôi khẽ đung đưa.
  • Chiếc diều lẩn khuất sau đám mây, rồi từ từ hiện ra lại.
  • Bạn Lan lẩn khuất sau gốc cây lớn để chơi trốn tìm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ánh nắng chiều lẩn khuất sau mái nhà, sân trường bỗng mát hẳn.
  • Con chim sẻ lẩn khuất giữa tán lá rậm, tiếng hót vẫn vang khắp vườn.
  • Khói bếp lẩn khuất giữa sương sớm, khiến con đường làng mờ mịt.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc thuyền lẩn khuất sau khúc quanh con kênh vắng.
  • Trong buổi họp, ánh nhìn bất an của anh ta lẩn khuất sau cặp kính dày.
  • Những ký ức cũ lẩn khuất sau nhịp sống bề bộn, thỉnh thoảng mới trồi lên.
  • Bóng núi lẩn khuất trong mưa dày, để lại mặt hồ một màu trầm mặc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giấu mình vào nơi kín đáo hoặc nơi có vật che phủ, làm cho bị khuất đi, khó thấy.
Từ đồng nghĩa:
ẩn mình ẩn giấu
Từ trái nghĩa:
hiện ra lộ diện
Từ Cách sử dụng
lẩn khuất Diễn tả hành động tự giấu mình một cách kín đáo, tinh tế, khiến sự hiện diện trở nên mơ hồ, khó nhận biết hoàn toàn, thường mang sắc thái hơi bí ẩn hoặc lẩn tránh. Ví dụ: Chiếc thuyền lẩn khuất sau khúc quanh con kênh vắng.
ẩn mình Trung tính, chỉ hành động tự giấu bản thân vào một nơi nào đó để không bị phát hiện. Ví dụ: Con mèo ẩn mình trong bụi cây rậm rạp.
ẩn giấu Trung tính, chỉ hành động che đậy, cất giấu một cách kín đáo, có thể là vật thể hoặc cảm xúc, thông tin. Ví dụ: Cô ấy ẩn giấu nỗi buồn sâu kín trong lòng.
hiện ra Trung tính, chỉ sự xuất hiện rõ ràng, có thể nhìn thấy được sau khi bị che khuất hoặc không có mặt. Ví dụ: Mặt trời hiện ra sau những đám mây đen.
lộ diện Trung tính đến trang trọng, chỉ sự xuất hiện công khai, rõ ràng của một người hoặc sự vật sau một thời gian ẩn mình, thường mang ý nghĩa được phát hiện hoặc tự bộc lộ. Ví dụ: Kẻ tình nghi cuối cùng đã lộ diện trước công chúng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả sự vật, hiện tượng khó thấy hoặc bị che giấu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh ẩn dụ, gợi cảm giác bí ẩn hoặc sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bí ẩn, khó nắm bắt.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả điều gì đó không rõ ràng, khó thấy.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, minh bạch.
  • Thường dùng trong các tác phẩm văn học để tạo không khí huyền bí.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "ẩn nấp" hoặc "giấu kín" nhưng "lẩn khuất" nhấn mạnh vào sự khó thấy hơn là sự che giấu.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lẩn khuất trong bóng tối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng ngữ chỉ nơi chốn hoặc thời gian, ví dụ: "trong rừng", "dưới bóng cây".