Làm chứng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Người không phải là đương sự) đứng ra xác nhận những gì mình đã chứng kiến.
Ví dụ:
Anh ấy làm chứng rằng cuộc họp kết thúc đúng lúc.
Nghĩa: (Người không phải là đương sự) đứng ra xác nhận những gì mình đã chứng kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Cô hàng xóm làm chứng rằng em đã ở nhà suốt buổi chiều.
- Bác bảo vệ làm chứng là em trả lại chiếc ví nhặt được.
- Bạn lớp trưởng làm chứng rằng em nộp bài đúng giờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người bán hàng làm chứng rằng bạn không hề làm vỡ lọ thủy tinh.
- Thầy giám thị làm chứng cho việc nhóm em có mặt ở phòng học đúng giờ.
- Chị chủ quán làm chứng rằng chiếc xe đã khóa từ trước khi bị mất.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy làm chứng rằng cuộc họp kết thúc đúng lúc.
- Tôi sẵn sàng làm chứng, vì tôi thấy toàn bộ sự việc từ đầu đến cuối.
- Cô chủ nhà làm chứng để bảo vệ danh dự của người thuê trọ trước lời vu cáo.
- Nếu không ai dám làm chứng, sự thật dễ bị chìm trong ồn ào và suy đoán.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý, tố tụng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, không mang sắc thái cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác nhận sự thật trong bối cảnh pháp lý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến pháp lý.
- Thường đi kèm với các từ như "tòa án", "phiên tòa".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chứng kiến" khi không rõ ngữ cảnh pháp lý.
- Khác với "làm chứng cứ", "làm chứng" không phải là vật chứng mà là hành động của con người.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy làm chứng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (người làm chứng), trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ).





