Kim khí
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(dùng phụ sau danh từ). Đồ dùng, khí cụ làm bằng kim loại (nói khái quát).
Ví dụ:
Nhà này có sẵn bộ kim khí cơ bản để sửa vặt.
2.
danh từ
(cũ). Kim loại.
Ví dụ:
Thị trường kim khí biến động theo giá quặng.
Nghĩa 1: (dùng phụ sau danh từ). Đồ dùng, khí cụ làm bằng kim loại (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú sửa ống nước mang theo túi đồ kim khí.
- Chú thợ dùng kìm và búa kim khí để đóng đinh.
- Ba cất bộ kim khí vào hộp để khỏi thất lạc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong phòng thực hành, thầy dặn chúng mình không chạm tay vào bộ kim khí khi chưa đeo găng.
- Tiếng lách cách của đồ kim khí trong xưởng nghe vang cả sân trường.
- Cô bạn mượn tôi ít đồ kim khí để hoàn thiện mô hình xe lắp ráp.
3
Người trưởng thành
- Nhà này có sẵn bộ kim khí cơ bản để sửa vặt.
- Anh ghé cửa hàng mua ít kim khí thay bản lề cửa.
- Tiếng kim khí va nhau gợi mùi dầu mỡ và bụi sắt của cả một góc phố thợ.
- Tôi chạm vào món kim khí lạnh buốt, bỗng nhớ những ngày học việc ở xưởng.
Nghĩa 2: (cũ). Kim loại.
1
Học sinh tiểu học
- Đồng, sắt là kim khí.
- Cô dạy chúng mình phân biệt kim khí với gỗ và nhựa.
- Nắp nồi bằng kim khí nên dẫn nhiệt tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bảng tuần hoàn, nhiều nguyên tố thuộc nhóm kim khí.
- Vật liệu kim khí thường dẫn điện, vì có electron tự do.
- Cầu cần kim khí bền để chịu lực và chống gỉ.
3
Người trưởng thành
- Thị trường kim khí biến động theo giá quặng.
- Kim khí dẫn nhiệt tốt, nên thiết bị tỏa nóng nhanh hơn.
- Trong kiến trúc cũ, vết rỉ của kim khí để lộ tuổi thọ công trình.
- Người thợ chọn loại kim khí hợp chuẩn, tránh mẻ dao và nứt hàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (dùng phụ sau danh từ). Đồ dùng, khí cụ làm bằng kim loại (nói khái quát).
Nghĩa 2: (cũ). Kim loại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phi kim
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kim khí | Cũ, trang trọng, dùng để chỉ chất liệu kim loại nói chung. Ví dụ: Thị trường kim khí biến động theo giá quặng. |
| kim loại | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, đời sống. Ví dụ: Vàng là một kim loại quý hiếm. |
| phi kim | Khoa học, kỹ thuật, trung tính, dùng để chỉ các nguyên tố không phải kim loại. Ví dụ: Oxi là một phi kim cần thiết cho sự sống. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "đồ kim loại" hoặc "dụng cụ kim loại".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc thương mại liên quan đến sản xuất và buôn bán kim loại.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các tác phẩm cổ hoặc khi cần tạo không khí cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành cơ khí, xây dựng và sản xuất, dùng để chỉ các sản phẩm hoặc vật liệu kim loại.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ đồ dùng hoặc vật liệu làm từ kim loại trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thương mại.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể thay bằng từ đơn giản hơn như "đồ kim loại".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại kim khí cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "kim loại" khi chỉ vật liệu thô.
- Khác biệt với "kim loại" ở chỗ "kim khí" thường chỉ đồ dùng hoặc khí cụ đã qua chế tác.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cửa hàng kim khí", "sản phẩm kim khí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ chất lượng (tốt, bền) hoặc động từ chỉ hành động (sản xuất, mua bán).






Danh sách bình luận