Khét lẹt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Khét đến mức không thể ngửi được.
Ví dụ: Khói bốc mùi khét lẹt ngay khi nồi canh trào ra bếp.
Nghĩa: Khét đến mức không thể ngửi được.
1
Học sinh tiểu học
  • Bánh trong lò bị nướng quá, khét lẹt cả bếp.
  • Mẹ quên tắt bếp nên mùi cá khét lẹt bay khắp nhà.
  • Em mở nồi ra, mùi cơm cháy khét lẹt làm em nhăn mặt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn vừa đặt chảo quá lửa, dầu bốc mùi khét lẹt khiến cả phòng ai cũng phải mở cửa sổ.
  • Thầy tổng phụ trách nhắc tắt bếp cồn ngay khi thấy mùi khét lẹt bốc lên từ góc phòng thí nghiệm.
  • Chiếc bánh mì để quên trên bếp nướng đen sì, mùi khét lẹt bám dai trên tay áo.
3
Người trưởng thành
  • Khói bốc mùi khét lẹt ngay khi nồi canh trào ra bếp.
  • Anh vừa bước vào bãi giữ xe đã khựng lại vì mùi nhựa cháy khét lẹt phả thẳng vào mặt.
  • Chiếc lò nướng cũ hoạt động chập chờn, mỗi lần quá nhiệt là mùi khét lẹt lại len vào từng kẽ tủ.
  • Trưa hè mất điện, quạt dừng, mùi tóc cháy khét lẹt từ chiếc máy sấy bị kẹt khiến cả nhà hốt hoảng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khét đến mức không thể ngửi được.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khét lẹt Cực đoan, tiêu cực, khẩu ngữ, nhấn mạnh mức độ khó chịu của mùi khét. Ví dụ: Khói bốc mùi khét lẹt ngay khi nồi canh trào ra bếp.
khét Trung tính, chỉ mùi cháy, ít nhấn mạnh mức độ khó chịu bằng "khét lẹt". Ví dụ: Mùi cơm khét bốc lên từ bếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả mùi cháy khét trong nấu ăn hoặc các tình huống tương tự.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về mùi vị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, tiêu cực về mùi.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ khó chịu của mùi khét.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả mùi khác như "khét nồng".
  • Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh miêu tả mùi cháy trong nấu ăn hoặc sự cố tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả mức độ của mùi khét.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mùi khét lẹt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ mùi như "mùi", "hương"; có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".