Hội nhập

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hoà mình vào trong một cộng đồng lớn (nói về quan hệ giữa các dân tộc, các quốc gia).
Ví dụ: Đất nước hội nhập để đứng chung trong cộng đồng quốc tế.
Nghĩa: Hoà mình vào trong một cộng đồng lớn (nói về quan hệ giữa các dân tộc, các quốc gia).
1
Học sinh tiểu học
  • Đất nước em hội nhập để làm bạn với nhiều nước.
  • Chúng ta hội nhập để học hỏi điều hay của bạn bè thế giới.
  • Khi hội nhập, lá cờ Việt Nam xuất hiện trong nhiều lễ hội quốc tế.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Việt Nam hội nhập để mở rộng giao lưu và cùng phát triển với khu vực.
  • Khi hội nhập, văn hoá dân tộc được giới thiệu rộng rãi nhưng vẫn cần gìn giữ bản sắc.
  • Sự hội nhập giúp học sinh có thêm cơ hội trao đổi với bạn bè quốc tế qua các dự án chung.
3
Người trưởng thành
  • Đất nước hội nhập để đứng chung trong cộng đồng quốc tế.
  • Hội nhập không chỉ là ký kết hiệp định, mà còn là học cách chung sống và tôn trọng khác biệt giữa các quốc gia.
  • Khi hội nhập sâu, lợi ích đan xen buộc chúng ta đối thoại thay vì đối đầu.
  • Muốn hội nhập bền vững, mỗi dân tộc phải vừa mở cửa với thế giới vừa giữ trọn gốc rễ của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoà mình vào trong một cộng đồng lớn (nói về quan hệ giữa các dân tộc, các quốc gia).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hội nhập trung tính, trang trọng–chính sách; phạm vi quốc tế, xã hội học Ví dụ: Đất nước hội nhập để đứng chung trong cộng đồng quốc tế.
hoà nhập trung tính, gần gũi hơn, dùng cả chính sách và đời sống Ví dụ: Nền kinh tế đang hòa nhập sâu rộng vào khu vực.
hoà vào khẩu ngữ, nhẹ hơn, diễn đạt phổ thông Ví dụ: Văn hóa dân tộc dần hòa vào dòng chảy khu vực.
hoà mình khẩu ngữ–văn chương, sắc thái cảm xúc nhẹ Ví dụ: Thế hệ trẻ hòa mình vào cộng đồng ASEAN.
cô lập trung tính, chính trị–quan hệ quốc tế; mức mạnh Ví dụ: Quốc gia đó tự cô lập khỏi thị trường quốc tế.
tách biệt trung tính, miêu tả trạng thái xa rời; mức trung bình Ví dụ: Nền kinh tế vẫn tách biệt với khu vực.
đóng cửa khẩu ngữ–chính sách, quyết liệt, sắc thái mạnh Ví dụ: Họ quyết định đóng cửa, không tham gia thương mại quốc tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ quá trình các quốc gia, tổ chức tham gia vào một cộng đồng lớn hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về kinh tế, chính trị, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kết nối, hòa nhập với một cộng đồng lớn hơn.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quá trình các quốc gia, tổ chức tham gia vào một cộng đồng lớn hơn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến các mối quan hệ quốc tế, tổ chức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ quốc gia, tổ chức, cộng đồng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "hòa nhập" khi nói về cá nhân tham gia vào một nhóm nhỏ hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hội nhập quốc tế", "hội nhập văn hóa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cộng đồng hoặc lĩnh vực như "quốc tế", "văn hóa"; có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "nhanh chóng".