Học bạ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sổ ghi kết quả học tập của học sinh trong quá trình học ở trường.
Ví dụ:
Tôi cần photo học bạ để nộp hồ sơ nhập học.
Nghĩa: Sổ ghi kết quả học tập của học sinh trong quá trình học ở trường.
1
Học sinh tiểu học
- Cuối năm, cô giáo phát học bạ cho từng bạn.
- Mẹ mở học bạ để xem con tiến bộ thế nào.
- Tớ dán nhãn bìa cho học bạ để giữ gìn sạch sẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy chủ nhiệm nhắc chúng tôi kiểm tra thông tin trong học bạ trước khi ký.
- Nó nhìn học bạ và hứa sẽ kéo điểm môn Văn lên cho đẹp hơn.
- Cuốn học bạ như tấm gương phản chiếu cả một năm cố gắng.
3
Người trưởng thành
- Tôi cần photo học bạ để nộp hồ sơ nhập học.
- Nhìn lại học bạ cũ, tôi thấy rõ quãng thời gian mình đã nỗ lực rồi chững lại.
- Đừng để một cuốn học bạ đóng khung mãi khả năng của con; đó chỉ là bản ghi trong một chặng đường.
- Khi tuyển sinh, họ yêu cầu học bạ bản chính kèm bản sao công chứng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sổ ghi kết quả học tập của học sinh trong quá trình học ở trường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| học bạ | trung tính, hành chính-giáo dục, chính danh Ví dụ: Tôi cần photo học bạ để nộp hồ sơ nhập học. |
| học bạ | trung tính, chính danh; dùng trong văn bản chính thức Ví dụ: Nộp bản sao học bạ khi làm hồ sơ dự tuyển. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về kết quả học tập của học sinh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính liên quan đến giáo dục và tuyển sinh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngành giáo dục và quản lý học sinh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức khi dùng trong văn bản hành chính.
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với ngữ cảnh giáo dục và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần đề cập đến kết quả học tập chính thức của học sinh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh giáo dục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bảng điểm" nhưng "học bạ" bao quát hơn, ghi nhận cả quá trình học tập.
- Người học cần chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh giáo dục để tránh hiểu nhầm.
- Không nên dùng "học bạ" để chỉ kết quả học tập không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "học bạ của học sinh", "học bạ lớp 12".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("học bạ tốt"), động từ ("nộp học bạ"), và các danh từ khác ("học bạ điện tử").






Danh sách bình luận