Hoan lạc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(văn chương). Rất vui sướng.
Ví dụ:
Nhận tin con khỏe mạnh, tôi thấy hoan lạc trong lòng.
2.
danh từ
(cũ). Như khoái lạc.
Ví dụ:
Chữ hoan lạc ở nghĩa cũ chỉ khoái lạc xác thân.
Nghĩa 1: (văn chương). Rất vui sướng.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày hội làng rộn ràng, ai nấy đều hoan lạc.
- Em mở món quà bất ngờ, lòng hoan lạc như nắng mới.
- Cả lớp hoan lạc khi cô khen bài vẽ đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin đỗ trường mơ ước khiến cậu bạn hoan lạc, mắt cười long lanh.
- Giữa tiếng reo trên sân trường, cảm giác hoan lạc lan như gió ấm.
- Nhóm bạn hoàn thành dự án, phút hoan lạc vỡ òa trong cái ôm vụng về.
3
Người trưởng thành
- Nhận tin con khỏe mạnh, tôi thấy hoan lạc trong lòng.
- Giữa ngày mưa kéo dài, một lời cảm ơn chân thành cũng đủ gieo chút hoan lạc.
- Sau quãng đường gập ghềnh, phút hoan lạc hiện ra giản dị như hơi thở.
- Hoan lạc không ồn ào; nó khẽ gõ cửa khi ta biết đủ.
Nghĩa 2: (cũ). Như khoái lạc.
1
Học sinh tiểu học
- Câu chuyện cổ kể vua mê vui chơi, tìm hoan lạc khắp chốn.
- Người ta nhắc đến chốn hoan lạc trong sách xưa như nơi tiệc tùng.
- Ông đồ dạy rằng chạy theo hoan lạc thì quên việc học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện cũ, kẻ quyền lực sa vào hoan lạc, bỏ mặc dân tình.
- Nhà thơ mượn chữ hoan lạc để nói thú vui xác thịt nơi phồn hoa.
- Nhân vật chính phải chọn giữa lý tưởng và hoan lạc chớp nhoáng.
3
Người trưởng thành
- Chữ hoan lạc ở nghĩa cũ chỉ khoái lạc xác thân.
- Ánh đèn thành thị mời gọi hoan lạc, nhưng lòng người đôi khi rỗng tênh.
- Hoan lạc chóng tàn, để lại dư vị nhạt như cốc rượu dở dang.
- Khi dục vọng cầm lái, hoan lạc hóa thành chiếc bẫy bọc nhung.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (văn chương). Rất vui sướng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoan lạc | mạnh, trang trọng/văn chương, sắc thái tươi sáng Ví dụ: Nhận tin con khỏe mạnh, tôi thấy hoan lạc trong lòng. |
| hân hoan | trung tính–văn chương, mức độ mạnh vừa Ví dụ: Tin thắng lợi khiến cả làng hân hoan. |
| hoan hỉ | trung tính, hơi trang trọng, sắc thái vui mừng rõ Ví dụ: Anh hoan hỉ nhận nhiệm vụ. |
| hồ hởi | khẩu ngữ–trung tính, cường độ khá mạnh Ví dụ: Mọi người hồ hởi lên đường. |
| u sầu | văn chương, sắc thái buồn sâu Ví dụ: Cảnh vắng làm lòng người u sầu. |
| phiền muộn | trung tính, trang trọng nhẹ, buồn nặng nề Ví dụ: Cô ấy sống trong những ngày phiền muộn. |
Nghĩa 2: (cũ). Như khoái lạc.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoan lạc | mạnh, cổ/huý kỵ nhẹ; thường chỉ lạc thú xác thịt hoặc khoái cảm mãnh liệt Ví dụ: Chữ hoan lạc ở nghĩa cũ chỉ khoái lạc xác thân. |
| khoái lạc | trung tính–trang trọng, nghĩa bao quát lạc thú Ví dụ: Chạy theo khoái lạc sẽ mỏi mệt. |
| lạc thú | trung tính, cổ–văn chương, nghĩa gần tương đương Ví dụ: Ông ta say đắm trong lạc thú. |
| khổ hạnh | trang trọng, tôn giáo, đối lập trực tiếp với truy cầu lạc thú Ví dụ: Ông chọn đời sống khổ hạnh, xa mọi hoan lạc. |
| tiết dục | trang trọng, đạo đức/tôn giáo, kiêng lạc thú xác thịt Ví dụ: Họ chủ trương tiết dục, chống hoan lạc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả cảm giác vui sướng, hạnh phúc trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc vui sướng, hạnh phúc, thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tạo cảm giác cổ điển, trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "khoái lạc" do nghĩa gần giống nhau.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh văn chương và tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hoan lạc" có thể là tính từ hoặc danh từ. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ; khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hoan lạc" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là tính từ, "hoan lạc" thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa; khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là tính từ, "hoan lạc" thường đi kèm với danh từ; khi là danh từ, nó có thể kết hợp với động từ hoặc tính từ khác.





