Lạc thú
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thú vui (thường nói về những thú vật chất).
Ví dụ:
Ăn ngon mặc đẹp là lạc thú đời thường.
Nghĩa: Thú vui (thường nói về những thú vật chất).
1
Học sinh tiểu học
- Ăn kem mát lạnh là một lạc thú của mùa hè.
- Được nằm trong chăn ấm ngày mưa là một lạc thú nhỏ.
- Cuối tuần, uống cốc ca cao nóng cũng là một lạc thú với em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ học, nhâm nhi cốc trà sữa trở thành lạc thú nho nhỏ.
- Nghe bản nhạc yêu thích bằng tai nghe mới đem lại lạc thú rất rõ.
- Đêm đông, cuộn chăn xem phim hay là một lạc thú khó cưỡng.
3
Người trưởng thành
- Ăn ngon mặc đẹp là lạc thú đời thường.
- Buổi sáng nhâm nhi cà phê vỉa hè, ngắm phố dậy thì, đó là lạc thú giản dị của thành phố.
- Cuối ngày, ngâm chân nước ấm, thả lỏng từng ngón, lạc thú len vào những kẽ bận rộn.
- Giữa bộn bề, tự thưởng một bữa tối tử tế cũng đủ gọi là lạc thú của người trưởng thành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thú vui (thường nói về những thú vật chất).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lạc thú | Thường dùng để chỉ sự hưởng thụ, vui thú mang tính vật chất, đôi khi có sắc thái tiêu cực nhẹ, ám chỉ sự buông thả hoặc quá đà. Ví dụ: Ăn ngon mặc đẹp là lạc thú đời thường. |
| khoái lạc | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự hưởng thụ mạnh mẽ, đôi khi mang tính nhục dục hoặc vật chất. Ví dụ: Anh ta tìm kiếm khoái lạc trong những cuộc vui thâu đêm. |
| đau khổ | Tiêu cực, chỉ trạng thái tinh thần và thể xác chịu đựng sự khó chịu, buồn bã tột cùng. Ví dụ: Sau những lạc thú phù phiếm, anh ta chỉ còn lại sự đau khổ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những thú vui cá nhân, như ăn uống, mua sắm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "thú vui" hoặc "niềm vui".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác phong phú, đa dạng về cảm xúc và trải nghiệm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thoải mái, hài lòng, thường mang sắc thái tích cực.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự hưởng thụ cá nhân.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các hoạt động giải trí, tiêu khiển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "niềm vui" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "thú vui" ở chỗ "lạc thú" thường nhấn mạnh đến khía cạnh vật chất.
- Chú ý không lạm dụng trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lạc thú của cuộc sống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "lớn", "nhỏ") hoặc động từ (như "tìm kiếm", "trải nghiệm").





