Khoái cảm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cảm giác thích thú ở mức cao.
Ví dụ: Tin vui đến, khoái cảm ùa vào như gió mát giữa ngày nóng.
Nghĩa: Cảm giác thích thú ở mức cao.
1
Học sinh tiểu học
  • Ăn miếng kem mát lạnh, bé thấy một khoái cảm lan khắp lưỡi.
  • Được cô khen trước lớp, em trào dâng khoái cảm vui sướng.
  • Chiến thắng trò chơi, cậu nhảy cẫng lên vì khoái cảm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hoàn thành bài vẽ như ý, mình thấy khoái cảm dâng đầy, tim đập rộn ràng.
  • Khi giai điệu bùng nổ ở điệp khúc, khoái cảm cuốn mình theo từng nhịp trống.
  • Giải xong bài toán khó, khoái cảm như tia sáng bật lên trong đầu.
3
Người trưởng thành
  • Tin vui đến, khoái cảm ùa vào như gió mát giữa ngày nóng.
  • Đặt bút chấm dứt một dự án dài hơi, tôi thấy khoái cảm lặng mà sâu, như sóng vỗ âm thầm vào bờ.
  • Trong khoảnh khắc mùi cà phê chạm tới ký ức, khoái cảm thoáng qua nhưng đậm, để lại một nụ cười riêng.
  • Đôi khi khoái cảm không ồn ào; nó chỉ là sự rạng rỡ ngắn ngủi khi mọi nỗ lực khớp đúng vào nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "thích thú" hoặc "sướng".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học, y học hoặc xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cảm xúc sâu sắc, tinh tế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong tâm lý học và y học để mô tả trạng thái cảm xúc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang tính tích cực.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác thích thú mãnh liệt, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "thích thú".
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "thích thú" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Khác biệt với "hưng phấn" ở chỗ "khoái cảm" thường mang tính cá nhân và sâu sắc hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khoái cảm mãnh liệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mãnh liệt, sâu sắc) hoặc động từ (tạo ra, mang lại).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...