Hưng phấn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Hệ thần kinh) đang ở trạng thái hoạt động do có yếu tố kích thích.
Ví dụ:
Tin vui đến làm tôi hưng phấn suốt buổi sáng.
Nghĩa: (Hệ thần kinh) đang ở trạng thái hoạt động do có yếu tố kích thích.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe trống khai giảng, cả người em hưng phấn như muốn chạy ngay vào lớp.
- Thấy mẹ về bất ngờ, bé hưng phấn nhảy cẫng lên ôm chầm.
- Nhìn pháo hoa rực rỡ, em hưng phấn mở to mắt, cười không khép miệng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội nhà vừa ghi bàn, mình hưng phấn đến mức tim đập rộn và hét vang khán đài.
- Nghe tên mình được xướng lên nhận giải, mình hưng phấn như có luồng điện chạy qua người.
- Uống ngụm cà phê thơm nồng, não mình hưng phấn, ý tưởng bỗng nối nhau hiện ra.
3
Người trưởng thành
- Tin vui đến làm tôi hưng phấn suốt buổi sáng.
- Âm nhạc nổi lên, cơ thể hưng phấn, nhịp thở nhanh hơn mà lòng vẫn thấy nhẹ.
- Sau nhiều ngày im ắng, cơn mưa đầu mùa khiến tôi hưng phấn, muốn mở cửa sổ đón gió.
- Khi dự án chạm đúng đam mê, tôi hưng phấn đến mức quên cả thời gian.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật về sinh lý học hoặc y học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về sinh học, y học và tâm lý học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện trạng thái kích thích của hệ thần kinh, thường mang tính trung lập và khách quan.
- Thuộc phong cách chuyên ngành, không mang sắc thái cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các ngữ cảnh chuyên ngành khi mô tả trạng thái của hệ thần kinh.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc như "phấn khích".
- Khác biệt với "phấn khích" ở chỗ "hưng phấn" chỉ trạng thái sinh lý, không phải cảm xúc.
- Cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang hưng phấn", "bị hưng phấn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đang, đã), trạng từ chỉ mức độ (rất, cực kỳ) và danh từ chỉ đối tượng (hệ thần kinh).





