Hào hứng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tỏ ra vui vẻ, phấn khởi vì cảm thấy ham thích.
Ví dụ:
Mọi người đều hào hứng với dự án mới đầy tiềm năng của công ty.
Nghĩa: Tỏ ra vui vẻ, phấn khởi vì cảm thấy ham thích.
1
Học sinh tiểu học
- Bé Lan rất hào hứng khi được mẹ cho đi chơi công viên.
- Các bạn nhỏ hào hứng chờ đợi cô giáo kể chuyện cổ tích.
- Em trai tôi hào hứng khoe bức tranh vừa vẽ xong.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả lớp hào hứng bàn luận về kế hoạch tổ chức buổi dã ngoại cuối tuần.
- Dù bài tập khó, nhưng với niềm đam mê, cậu ấy vẫn hào hứng tìm tòi lời giải.
- Khán giả trẻ tuổi hào hứng reo hò khi ban nhạc yêu thích xuất hiện trên sân khấu.
3
Người trưởng thành
- Mọi người đều hào hứng với dự án mới đầy tiềm năng của công ty.
- Anh ấy luôn hào hứng đón nhận những thử thách mới, coi đó là cơ hội để phát triển bản thân.
- Dù đã trải qua nhiều thăng trầm, cô vẫn giữ được sự hào hứng với cuộc sống và những điều bất ngờ.
- Sự hào hứng chân thành của đồng nghiệp đã tiếp thêm động lực cho tôi hoàn thành công việc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra vui vẻ, phấn khởi vì cảm thấy ham thích.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hào hứng | Diễn tả trạng thái tinh thần vui vẻ, phấn khởi, tích cực khi có sự ham thích, mong đợi điều gì đó. Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, mang sắc thái trung tính đến tích cực. Ví dụ: Mọi người đều hào hứng với dự án mới đầy tiềm năng của công ty. |
| phấn khởi | Trung tính, tích cực, diễn tả sự vui mừng, phấn chấn. Ví dụ: Cả đội phấn khởi trước tin chiến thắng. |
| thích thú | Trung tính, tích cực, diễn tả sự yêu thích, tìm thấy niềm vui. Ví dụ: Cô bé thích thú ngắm nhìn những chú cá vàng. |
| hăng hái | Tích cực, diễn tả sự nhiệt tình, tích cực trong hành động. Ví dụ: Mọi người hăng hái đóng góp ý kiến. |
| nhiệt tình | Tích cực, diễn tả sự hết lòng, tận tâm. Ví dụ: Anh ấy luôn nhiệt tình với công việc. |
| thờ ơ | Tiêu cực, diễn tả sự không quan tâm, lạnh nhạt. Ví dụ: Anh ta thờ ơ trước lời đề nghị. |
| chán nản | Tiêu cực, diễn tả sự mất tinh thần, không còn hứng thú. Ví dụ: Cô ấy chán nản vì công việc không tiến triển. |
| thất vọng | Tiêu cực, diễn tả sự không đạt được mong đợi, buồn bã. Ví dụ: Khán giả thất vọng vì màn trình diễn kém cỏi. |
| lãnh đạm | Tiêu cực, diễn tả sự lạnh nhạt, không biểu lộ cảm xúc. Ví dụ: Thái độ lãnh đạm của anh ấy khiến mọi người khó chịu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc tích cực khi tham gia vào một hoạt động thú vị.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả cảm xúc cá nhân hoặc tập thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để khắc họa tâm trạng nhân vật hoặc bối cảnh sôi nổi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, vui vẻ và phấn khởi.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự vui vẻ, phấn khởi trong các tình huống tích cực.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính trang trọng cao.
- Thường đi kèm với các hoạt động hoặc sự kiện cụ thể để nhấn mạnh cảm giác hứng thú.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phấn khởi" nhưng "hào hứng" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Tránh lạm dụng trong các tình huống không phù hợp để giữ sự tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất hào hứng", "đang hào hứng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, đang), danh từ (với công việc), hoặc cụm danh từ (với chuyến đi).





