Hết mực

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Đến mức cao nhất, không thể hơn được nữa (thường nói về phẩm chất tốt đẹp của con người).
Ví dụ: Anh ấy yêu vợ con hết mực.
Nghĩa: Đến mức cao nhất, không thể hơn được nữa (thường nói về phẩm chất tốt đẹp của con người).
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ hết mực thương con.
  • Cô giáo hết mực dịu dàng với học sinh.
  • Ông bà hết mực nhẫn nại chăm cháu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy chủ nhiệm hết mực tin tưởng lớp, nên ai cũng cố gắng.
  • Bạn ấy luôn hết mực giúp đỡ người khác, dù việc nhỏ hay lớn.
  • Chị cán bộ lớp đối xử với mọi người hết mực công bằng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy yêu vợ con hết mực.
  • Giữa ồn ào, cô vẫn giữ thái độ hết mực điềm tĩnh với khách.
  • Ông chủ quán đối đãi hết mực chân thành, nên khách quay lại hoài.
  • Trong những ngày khó khăn, sự hết mực tử tế của hàng xóm khiến tôi ấm lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đến mức cao nhất, không thể hơn được nữa (thường nói về phẩm chất tốt đẹp của con người).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hết mực Nhấn mạnh tuyệt đối, sắc thái khen ngợi, trung tính–tích cực, dùng phổ biến trong văn nói và viết Ví dụ: Anh ấy yêu vợ con hết mực.
vô cùng Mức độ rất cao, trung tính; dùng rộng rãi Ví dụ: Anh ấy vô cùng tận tâm với học trò.
cực kỳ Rất mạnh, khẩu ngữ–trung tính; nhấn mạnh ấn tượng Ví dụ: Cô ấy cực kỳ nhân hậu với mọi người.
rất mực Rất cao, hơi văn chương; gần như tuyệt đối Ví dụ: Bà dành cho con tình thương rất mực.
hết sức Rất mạnh, trung tính; nhấn toàn lực/mức tối đa Ví dụ: Ông hết sức kính trọng thầy cô.
hời hợt Mức độ thấp, sắc thái chê; thiếu sâu sắc Ví dụ: Anh ta hời hợt quan tâm đến đồng nghiệp.
sơ sài Yếu, thiếu chu đáo; trung tính–chê Ví dụ: Cô ấy sơ sài trong việc chăm sóc bệnh nhân.
qua loa Khẩu ngữ, mức độ thấp; làm cho xong Ví dụ: Anh đối đãi qua loa với bạn bè.
nhạt nhẽo Cảm xúc yếu, chê; thiếu nhiệt tình Ví dụ: Sự quan tâm của ông ta nhạt nhẽo với con cái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự tận tâm, chân thành của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất tôn vinh, ca ngợi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật với phẩm chất tốt đẹp, cao quý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng, ngưỡng mộ đối với đối tượng được nhắc đến.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh phẩm chất tốt đẹp của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ phẩm chất như "tận tụy", "chân thành".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ khác như "vô cùng", "rất" nhưng "hết mực" mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Chú ý không lạm dụng để tránh làm mất đi ý nghĩa nhấn mạnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "hết mực" là một cụm từ chỉ mức độ, thường đóng vai trò trạng ngữ trong câu để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hết mực" là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "hết mực yêu thương", "hết mực kính trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh mức độ, ví dụ: "yêu thương", "kính trọng".