Hầu bao

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Túi đựng tiền của người thời trước, thường luồn vào thắt lưng.
Ví dụ: Ông khách rút tiền từ hầu bao và trả cho hàng quán.
Nghĩa: Túi đựng tiền của người thời trước, thường luồn vào thắt lưng.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông đồ cười hiền, xốc lại hầu bao đeo bên hông.
  • Chú lính nhét mấy đồng kẽm vào hầu bao rồi lên đường.
  • Bà cụ buộc chặt hầu bao trước khi ra chợ phiên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh nông dân giắt hầu bao vào thắt lưng, thong thả bước ra đồng.
  • Trong truyện, tên cướp nhắm vào hầu bao của khách lữ hành trên đường núi.
  • Quan phủ vén áo, kiểm tra hầu bao để trả tiền cho phu xe.
3
Người trưởng thành
  • Ông khách rút tiền từ hầu bao và trả cho hàng quán.
  • Giữa chợ quê, tiếng leng keng của xu bạc chạm nhau trong hầu bao nghe rất vui tai.
  • Ông đồ đi dạy chữ Nho, hầu bao lúc nặng lúc nhẹ theo mùa học trò.
  • Đêm qua qua trạm gác, tôi siết chặt hầu bao, sợ gió lùa mất mấy đồng lộ phí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Túi đựng tiền của người thời trước, thường luồn vào thắt lưng.
Từ đồng nghĩa:
túi tiền bao tiền
Từ Cách sử dụng
hầu bao Cổ, trung tính; sắc thái cổ xưa, văn chương/miêu tả, không dùng cho hiện đại Ví dụ: Ông khách rút tiền từ hầu bao và trả cho hàng quán.
túi tiền Trung tính, cổ/miêu tả; gần nghĩa, dùng trong văn chương Ví dụ: Chàng rút túi tiền ở thắt lưng trao cho lữ quán.
bao tiền Trung tính, cổ; biến thể ít dùng hơn, văn chương Ví dụ: Lão cất bao tiền vào dây lưng rồi lên ngựa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả lịch sử hoặc văn hóa truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong tác phẩm văn học, thơ ca để tạo không khí cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác cổ điển, truyền thống.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa cổ xưa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày.
  • Thường không có biến thể hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ túi tiền hiện đại.
  • Khác biệt với "ví" hay "bóp" ở chỗ mang tính lịch sử, cổ điển.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai lệch.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'hầu bao của ông'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như 'rỗng', 'nặng') và động từ (như 'mở', 'đóng').
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...