Két
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tủ sắt kiên cố chuyên dùng để đựng tiền.
Ví dụ:
Két dùng để bảo quản tiền và giấy tờ quan trọng.
2.
tính từ
Khô quánh và dính bết vào thành một lớp khó tẩy rửa.
Ví dụ:
Vệt trà trào ra miệng tách, gặp gió thì két, rửa qua không sạch.
3.
danh từ
Hòm gỗ có đai dùng để chứa hàng hoá khi chuyên chở.
4.
danh từ
Thùng lớn hoặc bể để chứa nước hoặc dầu, xăng, trên đầu xe hay trên tầng cao các ngôi nhà.
Nghĩa 1: Tủ sắt kiên cố chuyên dùng để đựng tiền.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ cất tiền vào két cho an toàn.
- Cửa hàng có một chiếc két màu đen.
- Bố khóa két trước khi đi ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chủ tiệm kiểm đếm rồi bỏ doanh thu vào két để cuối ngày đối chiếu.
- Tiếng két khép lại nghe chắc nịch, làm mình thấy yên tâm.
- Bảo vệ luôn đứng gần két khi cửa hàng đông khách.
3
Người trưởng thành
- Két dùng để bảo quản tiền và giấy tờ quan trọng.
- Sau lần bị trộm, anh thay két mới và đổi thói quen giữ chìa dưới thảm.
- Tiền trong két nhiều hay ít không quyết định sự bình an bằng cách mình chi tiêu.
- Có những bí mật không nằm trong két, mà nằm trong cách người ta tin nhau.
Nghĩa 2: Khô quánh và dính bết vào thành một lớp khó tẩy rửa.
1
Học sinh tiểu học
- Nồi cháo để quên bị két ở đáy nồi.
- Kẹo mạch nha chảy ra rồi két vào tay.
- Màu nước đổ ra bàn, khô lại thành một lớp két.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dầu mỡ bắn lên bếp lâu ngày két lại, chùi rất mệt.
- Mực vẽ dính trên áo, phơi nắng thì két và khó giặt.
- Bùn trên bánh xe khô đi, két thành mảng cứng.
3
Người trưởng thành
- Vệt trà trào ra miệng tách, gặp gió thì két, rửa qua không sạch.
- Những bữa ăn vội khiến chảo dầu cứ két dần, như thói quen xấu khó bỏ.
- Trong căn bếp cũ, khói bám két lên trần, mùi ám như một ký ức dài.']}},{
- meaning
Nghĩa 3: Hòm gỗ có đai dùng để chứa hàng hoá khi chuyên chở.
Nghĩa 4: Thùng lớn hoặc bể để chứa nước hoặc dầu, xăng, trên đầu xe hay trên tầng cao các ngôi nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tủ sắt kiên cố chuyên dùng để đựng tiền.
Từ đồng nghĩa:
két sắt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| két | Chỉ một vật dụng chuyên biệt, kiên cố, dùng để bảo vệ tài sản có giá trị. Ví dụ: Két dùng để bảo quản tiền và giấy tờ quan trọng. |
| két sắt | Trung tính, nhấn mạnh chất liệu và công dụng chuyên biệt. Ví dụ: Anh ta cất giấy tờ quan trọng vào két sắt. |
Nghĩa 2: Khô quánh và dính bết vào thành một lớp khó tẩy rửa.
Nghĩa 3: Hòm gỗ có đai dùng để chứa hàng hoá khi chuyên chở.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| két | Chỉ một loại vật chứa hàng hóa thô sơ, thường bằng gỗ, dùng trong vận chuyển, mang sắc thái cổ điển. Ví dụ: |
| hòm | Trung tính, phổ biến, chỉ vật chứa có nắp, thường bằng gỗ. Ví dụ: Người ta dùng hòm để đựng đồ đạc cũ. |
Nghĩa 4: Thùng lớn hoặc bể để chứa nước hoặc dầu, xăng, trên đầu xe hay trên tầng cao các ngôi nhà.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| két | Chỉ vật chứa chất lỏng có dung tích lớn, đặt ở vị trí cao hoặc trên phương tiện, mang sắc thái kỹ thuật, chuyên dụng. Ví dụ: |
| thùng | Trung tính, phổ biến, chỉ vật chứa có dung tích, thường dùng cho chất lỏng. Ví dụ: Anh ấy đổ nước vào thùng. |
| bể | Trung tính, phổ biến, chỉ vật chứa lớn, thường cố định và dùng cho chất lỏng. Ví dụ: Nước mưa được hứng vào bể. |
| bồn | Trung tính, thường dùng cho vật chứa lớn, công nghiệp hoặc có dung tích lớn. Ví dụ: Dầu được chứa trong bồn lớn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về két sắt hoặc két nước trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tài chính, xây dựng hoặc vận tải.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành ngân hàng, xây dựng và vận tải.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "két" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ loại vật dụng hoặc thiết bị cụ thể như két sắt, két nước.
- Tránh dùng từ này khi không có sự rõ ràng về ngữ cảnh, dễ gây nhầm lẫn với các nghĩa khác.
- Có thể thay thế bằng từ cụ thể hơn nếu cần thiết, như "két sắt" hoặc "két nước".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "két" nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Phân biệt với các từ gần nghĩa như "hòm" hoặc "thùng" dựa trên chất liệu và mục đích sử dụng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ "két" một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định (như "cái", "một"), có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: "két sắt", "két nước").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "lớn", "nhỏ"), động từ (như "mở", "đóng"), và lượng từ (như "một", "hai").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





