Hòm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng để đựng các thứ cần cất giữ, bảo vệ, hình hộp, thường bằng gỗ hay sắt mỏng, có nắp đậy kín.
Ví dụ: Tôi gửi giấy tờ vào hòm và khóa lại.
2.
danh từ
(ph.). Áo quan.
Nghĩa 1: Đồ dùng để đựng các thứ cần cất giữ, bảo vệ, hình hộp, thường bằng gỗ hay sắt mỏng, có nắp đậy kín.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố để ảnh gia đình trong hòm gỗ nhỏ.
  • Mẹ khóa hòm để cất những bức thư.
  • Em mở hòm lấy bộ cờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cái hòm sắt nằm im dưới gầm giường, giữ kín sổ sách của cả nhà.
  • Cô bé lục trong hòm tìm chiếc khăn len cũ của bà.
  • Anh ấy đóng nắp hòm lại, nghe tiếng bật khóa khô và chắc.
3
Người trưởng thành
  • Tôi gửi giấy tờ vào hòm và khóa lại.
  • Đôi khi một cái hòm không chỉ giữ đồ, nó giữ cả yên tâm cho người chủ.
  • Trong căn phòng ẩm, chiếc hòm gỗ nứt toác mùi nhựa thông và những năm tháng cũ.
  • Anh đặt lá thư chưa gửi vào hòm, như gói ghém một điều còn dang dở.
Nghĩa 2: (ph.). Áo quan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ dùng để đựng các thứ cần cất giữ, bảo vệ, hình hộp, thường bằng gỗ hay sắt mỏng, có nắp đậy kín.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hòm Trung tính, thông dụng, chỉ vật chứa đồ vật. Ví dụ: Tôi gửi giấy tờ vào hòm và khóa lại.
thùng Trung tính, chỉ vật chứa hình hộp, thường lớn hơn hòm, bằng gỗ, nhựa, kim loại. Ví dụ: Anh ấy đang đóng gói đồ vào thùng carton.
hộp Trung tính, chỉ vật chứa hình hộp, thường nhỏ hơn hòm, bằng giấy, nhựa, kim loại. Ví dụ: Cô bé cất đồ trang sức vào một chiếc hộp nhỏ.
rương Trang trọng, cổ xưa, chỉ hòm lớn, chắc chắn, thường bằng gỗ, dùng để đựng quần áo, tài sản quý giá. Ví dụ: Trong rương cũ còn lưu giữ nhiều kỷ vật gia đình.
két Trung tính, chỉ hòm bằng kim loại dày, có khóa an toàn, dùng để cất giữ tiền bạc, giấy tờ quan trọng. Ví dụ: Tất cả giấy tờ quan trọng đều được cất trong két sắt.
Nghĩa 2: (ph.). Áo quan.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hòm Nói giảm, tránh dùng trực tiếp từ 'quan tài' hoặc 'áo quan' trong một số ngữ cảnh. Ví dụ:
áo quan Trung tính, trang trọng, chỉ vật chứa thi hài người chết. Ví dụ: Lễ di quan đưa áo quan ra khỏi nhà thờ.
quan tài Trung tính, thông dụng, chỉ vật chứa thi hài người chết. Ví dụ: Quan tài được phủ một tấm vải trắng.
linh cữu Trang trọng, văn chương, chỉ quan tài có chứa thi hài người chết, thường dùng trong nghi lễ tang lễ. Ví dụ: Linh cữu của vị lãnh tụ được đặt trang trọng tại quảng trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại hộp lớn dùng để đựng đồ đạc, tài sản.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần mô tả chi tiết về vật dụng lưu trữ hoặc trong ngữ cảnh liên quan đến tang lễ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh cụ thể hoặc biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
  • Trong ngữ cảnh tang lễ, từ này có thể mang sắc thái trang trọng hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ một vật dụng cụ thể để đựng đồ hoặc trong ngữ cảnh tang lễ.
  • Tránh dùng từ này khi muốn chỉ các loại hộp nhỏ hoặc không có nắp đậy kín.
  • Có thể thay thế bằng từ "hộp" trong một số ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "hộp" khi không chú ý đến kích thước và mục đích sử dụng.
  • Trong ngữ cảnh tang lễ, cần chú ý để không gây hiểu lầm hoặc thiếu tôn trọng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định (như "cái", "chiếc") và có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái hòm", "hòm gỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "lớn", "nhỏ") và động từ (như "mở", "đóng").
thùng hộp rương va li két tráp tủ quan tài áo quan cặp sách