Va li

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ đựng hành lí, thường làm bằng da, hình khối chữ nhật có quai xách.
Ví dụ: Tôi kéo va li vào sảnh khách sạn.
Nghĩa: Đồ đựng hành lí, thường làm bằng da, hình khối chữ nhật có quai xách.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba xếp quần áo vào va li để chuẩn bị đi du lịch.
  • Mẹ kéo chiếc va li ra cửa khi cả nhà ra sân bay.
  • Em dán nhãn tên lên va li để khỏi bị lạc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó khóa chặt va li trước khi lên xe khách đường dài.
  • Chiếc va li sờn góc kể lại bao chuyến đi của gia đình tôi.
  • Cô đặt va li dưới gầm ghế, tiện tay kiểm tra lại vé và giấy tờ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi kéo va li vào sảnh khách sạn.
  • Chiếc va li nặng trĩu như gói ghém cả một quãng đời di cư.
  • Anh đặt va li xuống, lau mồ hôi, và mỉm cười vì cuối cùng cũng về đến nhà.
  • Trong góc tủ, chiếc va li cũ nằm im, chờ một chuyến đi chưa hẹn ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuẩn bị hành lý cho chuyến đi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về du lịch, vận chuyển hoặc hướng dẫn chuẩn bị hành lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự di chuyển, hành trình hoặc cuộc sống lưu động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi nói về việc chuẩn bị hoặc mang theo hành lý.
  • Tránh dùng khi không liên quan đến việc di chuyển hoặc hành lý.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "hành lý" trong một số ngữ cảnh rộng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hành lý" khi không rõ ngữ cảnh cụ thể.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với từ khác.
  • Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'chiếc va li', 'va li mới'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (nặng, nhẹ), và động từ (mang, xách).
túi cặp ba lô rương hòm hành lý giỏ túi xách cốp hộp