Cốp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(kng.). Hòm xe.
Ví dụ: Anh để tài liệu trong cốp cho gọn.
2.
động từ
(kng.; id.). Như cốc.
Ví dụ: Anh ấy bực, cốp một cái vào mặt bàn cho hạ hỏa.
Nghĩa 1: (kng.). Hòm xe.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mở cốp xe, lấy quả bóng cho em.
  • Cô để cặp vào cốp ô tô để khỏi quên.
  • Chú tài xế đóng cốp lại trước khi xe chạy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn chất vali vào cốp rồi mới lên xe khách.
  • Cậu lục cốp tìm áo mưa khi trời đổ mưa bất chợt.
  • Nhân viên sân bay nhắc mọi người khóa cốp cẩn thận trước chuyến đi.
3
Người trưởng thành
  • Anh để tài liệu trong cốp cho gọn.
  • Cốp xe luôn kể chuyện những chuyến đi bằng mùi nắng, bụi và vài tấm vé cũ.
  • Đêm khuya, tiếng đóng cốp khô gọn nghe như dấu chấm hết của một ngày dài.
  • Trước bãi gửi, cô kiểm lại cốp: không quên chìa, không quên quà.
Nghĩa 2: (kng.; id.). Như cốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ nhẹ nhàng cốp vào trán bé để nhắc bé chú ý.
  • Bạn đừng cốp vào đầu bạn khác, sẽ đau.
  • Thầy cốp nhẹ lên bàn cho cả lớp im lặng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bạn nghịch tay, cốp vào nắp bàn nghe kêu rõ mồn một.
  • Ông anh đùa, cốp một cái lên đầu tôi rồi cười xòa.
  • Cô trợ lý cốp nhẹ lên trán để tự trách mình vì lơ đãng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bực, cốp một cái vào mặt bàn cho hạ hỏa.
  • Bà chỉ cần cốp khẽ vào thành ghế, cả nhà đã hiểu là đến giờ ăn.
  • Thằng bạn chí cốt ghé tai tôi, tôi cốp nhẹ lên đầu nó thay lời nhắc giữ mồm.
  • Giữa cuộc họp, sếp không nói nhiều, chỉ cốp chiếc bút xuống bàn là mọi người im bặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (kng.). Hòm xe.
Nghĩa 2: (kng.; id.). Như cốc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cốp Khẩu ngữ, ít dùng, chỉ hành động gõ nhẹ, thường bằng ngón tay hoặc khớp ngón tay. Ví dụ: Anh ấy bực, cốp một cái vào mặt bàn cho hạ hỏa.
cốc Khẩu ngữ, trung tính, chỉ hành động gõ nhẹ bằng ngón tay hoặc khớp ngón tay, thường vào đầu hoặc vật cứng. Ví dụ: Anh ta cốc đầu tôi một cái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần hòm xe, ví dụ như "cốp xe máy".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật liên quan đến xe cộ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về phần hòm xe trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể liên quan đến xe cộ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cốc" trong một số ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cốp" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cốp" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "cốp" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "cốp" thường đi kèm với lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường kết hợp với các trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.
hòm thùng khoang xe cốc ly chén bát tách ca