Hăng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Mùi) có nồng độ cao, xông lên mũi, gây cảm giác khó chịu.
Ví dụ: Nước hoa rẻ tiền bốc mùi hăng, đi thang máy ai cũng nhăn mặt.
2.
tính từ
Ở trạng thái tinh thần được kích thích, biểu lộ bằng hành động sôi nổi.
Ví dụ: Anh ấy làm việc rất hăng, việc khó cũng nhận.
Nghĩa 1: (Mùi) có nồng độ cao, xông lên mũi, gây cảm giác khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
  • Mùi mù tạt hăng làm em chảy nước mắt.
  • Khói bếp hăng, em phải che mũi lại.
  • Nước rửa nhà vệ sinh hăng, cả phòng nồng nặc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hơi thuốc sát khuẩn bốc hăng, khiến cả lớp phải bước lùi.
  • Mùi sơn mới hăng, mở cửa sổ mà vẫn còn ngai ngái.
  • Rau cải già có vị hăng nơi đầu lưỡi, nuốt xong vẫn còn vương.
3
Người trưởng thành
  • Nước hoa rẻ tiền bốc mùi hăng, đi thang máy ai cũng nhăn mặt.
  • Mùi cồn hăng quấn vào cổ họng, làm câu chuyện giữa quán tiệm thuốc cụt ngủn.
  • Khói đốt rơm hăng và khét, gợi tôi nhớ vụ mùa năm cũ lẫn nước mắt của mẹ.
  • Trong căn phòng mới sửa, mùi sơn hăng đẩy tôi ra ban công, nơi gió đêm dịu lại những bứt rứt.
Nghĩa 2: Ở trạng thái tinh thần được kích thích, biểu lộ bằng hành động sôi nổi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả đội hăng hái chạy vào sân, cười vang cả trường.
  • Bạn Nam hăng say giơ tay phát biểu suốt tiết học.
  • Cô giáo khen lớp em tập thể dục rất hăng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đến phần tranh biện, bạn ấy nói rất hăng, lập luận dồn dập mà rõ ràng.
  • Đội bóng đang thua mà vẫn đá hăng, không nản phút nào.
  • Cả nhóm tập văn nghệ hăng đến tối, vẫn còn cười nói rộn ràng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy làm việc rất hăng, việc khó cũng nhận.
  • Khi được trao cơ hội, con người ta bỗng hăng như lửa gặp gió, đêm cũng thành ngắn.
  • Có lúc tôi viết hăng đến quên ăn, rồi chợt dừng vì một câu chữ mắc kẹt.
  • Họ tranh luận hăng, nhưng sau cùng vẫn biết lắng nghe để tìm lối ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Mùi) có nồng độ cao, xông lên mũi, gây cảm giác khó chịu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhạt dịu
Từ Cách sử dụng
hăng Chỉ mùi vị mạnh, gây khó chịu, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Nước hoa rẻ tiền bốc mùi hăng, đi thang máy ai cũng nhăn mặt.
nồng Trung tính, chỉ mức độ mạnh của mùi vị, thường dùng cho các loại gia vị, thực phẩm. Ví dụ: Mùi hành nồng.
nhạt Trung tính, chỉ sự thiếu hoặc rất ít mùi vị. Ví dụ: Mùi hương này nhạt quá.
dịu Tích cực, chỉ mùi hương nhẹ nhàng, dễ chịu. Ví dụ: Mùi hương hoa dịu nhẹ.
Nghĩa 2: Ở trạng thái tinh thần được kích thích, biểu lộ bằng hành động sôi nổi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hăng Chỉ trạng thái tinh thần phấn khích, nhiệt tình, sôi nổi, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính. Ví dụ: Anh ấy làm việc rất hăng, việc khó cũng nhận.
sôi nổi Tích cực, chỉ sự nhiệt tình, năng động, đầy năng lượng trong hoạt động. Ví dụ: Anh ấy là người rất sôi nổi trong công việc.
nhiệt tình Tích cực, chỉ sự hết lòng, hết sức vì công việc hoặc người khác. Ví dụ: Cô ấy luôn nhiệt tình giúp đỡ mọi người.
hăng hái Tích cực, chỉ thái độ chủ động, tích cực, đầy nhiệt huyết trong hành động. Ví dụ: Mọi người hăng hái tham gia lao động.
thờ ơ Tiêu cực, chỉ thái độ không quan tâm, không để ý, thiếu nhiệt tình. Ví dụ: Anh ấy tỏ ra thờ ơ với mọi chuyện.
chán nản Tiêu cực, chỉ trạng thái mất hết hứng thú, không còn động lực, tinh thần sa sút. Ví dụ: Cô ấy chán nản sau thất bại.
uể oải Tiêu cực, chỉ trạng thái mệt mỏi, không có sức lực, thiếu năng lượng để hoạt động. Ví dụ: Sau một ngày làm việc, tôi cảm thấy uể oải.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả mùi hoặc trạng thái tinh thần của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về mùi hoặc cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, có thể là khó chịu (về mùi) hoặc tích cực (về tinh thần).
  • Thường thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác mạnh mẽ, rõ rệt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung tính.
  • Có thể thay thế bằng từ khác như "nồng" khi miêu tả mùi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả mùi khác như "nồng", "gắt".
  • Khi miêu tả trạng thái tinh thần, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hăng", "hăng quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ đối tượng có mùi, trạng thái.