Gọi là
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(khẩu ngữ). Coi như là có, chứ thật ra không có gì đáng kể.
Ví dụ:
Tôi góp chút công, gọi là có mặt.
2.
động từ
(Dùng trước một từ thường đặt giữa ngoặc kép). Được gọi như thế, nhưng thực chất không phải thể (có ý mỉa mai).
Ví dụ:
Anh ấy hứa hẹn một ‘kế hoạch’, rốt cuộc chỉ là vài câu nói cho có.
Nghĩa 1: (khẩu ngữ). Coi như là có, chứ thật ra không có gì đáng kể.
1
Học sinh tiểu học
- Con chỉ biết nấu mì, gọi là biết nấu ăn thôi.
- Em để dành được ít tiền lẻ, gọi là có quỹ nhỏ của mình.
- Bạn ấy lau qua bàn học, gọi là dọn phòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy tập đàn mỗi tối, gọi là giữ tay không bị cứng.
- Nhóm em có làm poster, gọi là có sản phẩm nộp cô.
- Trên đường về, tớ ghé thăm, gọi là ra mắt nhà bạn mới chuyển.
3
Người trưởng thành
- Tôi góp chút công, gọi là có mặt.
- Anh ấy đăng vài tấm ảnh, gọi là cập nhật cho mọi người khỏi quên.
- Chúng tôi nâng ly một ngụm, gọi là chúc mừng qua loa.
- Tôi gửi lời cảm ơn ngắn gọn, gọi là có câu chào đúng phép.
Nghĩa 2: (Dùng trước một từ thường đặt giữa ngoặc kép). Được gọi như thế, nhưng thực chất không phải thể (có ý mỉa mai).
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy làm cái ‘bài văn’, mà chỉ viết vài dòng lộn xộn.
- Bạn khoe ‘bức tranh’, chứ mới tô được mấy nét màu.
- Em mang ‘bánh kem’, thật ra chỉ là bánh quy có kem.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy khoe ‘dự án’, nhưng thực ra chỉ là bài thuyết trình ghép vội.
- Cậu ta gửi ‘bản nhạc’, mà toàn là giai điệu chép lại.
- Nhóm bạn đăng ‘vlog’, thực chất chỉ là mấy đoạn quay thử dán với nhau.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy hứa hẹn một ‘kế hoạch’, rốt cuộc chỉ là vài câu nói cho có.
- Họ tổ chức ‘hội thảo’, nhưng nội dung nghèo nàn và rời rạc.
- Cô ấy khoe ‘tập thơ’, thực ra là mấy status gom lại.
- Người ta gọi đó là ‘chiến lược’, kỳ thực chỉ là phản ứng chắp vá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự mỉa mai hoặc khiêm tốn về một điều gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi muốn nhấn mạnh sự mỉa mai hoặc châm biếm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo sắc thái châm biếm hoặc hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mỉa mai hoặc khiêm tốn.
- Phù hợp với phong cách khẩu ngữ và văn chương.
- Không trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự mỉa mai hoặc khiêm tốn về một điều gì đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với dấu ngoặc kép để nhấn mạnh sự mỉa mai.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với cách dùng thông thường của từ "gọi".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý mỉa mai.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc văn bản không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy gọi là 'chuyên gia'."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "gọi là 'nghệ sĩ'."






Danh sách bình luận