Định danh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gọi tên sự vật, hiện tượng (nói về một chức năng của từ ngữ).
Ví dụ: Biển hiệu ngoài cửa định danh cơ sở kinh doanh này.
Nghĩa: Gọi tên sự vật, hiện tượng (nói về một chức năng của từ ngữ).
1
Học sinh tiểu học
  • Trong bài học, cô dùng từ “mưa” để định danh hiện tượng nước rơi từ trời.
  • Bạn nhỏ viết nhãn “bút chì” để định danh đồ dùng của mình.
  • Chúng mình dán chữ “cửa ra vào” để định danh chỗ mọi người đi qua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong câu này, từ “bão” định danh một hiện tượng tự nhiên mạnh và nguy hiểm.
  • Khi lập sơ đồ lớp, nhãn tên định danh từng vị trí ngồi để ai cũng biết chỗ của mình.
  • Thuật ngữ “quang hợp” định danh quá trình cây tạo chất dinh dưỡng nhờ ánh sáng.
3
Người trưởng thành
  • Biển hiệu ngoài cửa định danh cơ sở kinh doanh này.
  • Trong văn bản pháp lý, thuật ngữ chính xác giúp định danh đối tượng mà không gây hiểu nhầm.
  • Ta dùng tên khoa học để định danh loài nhằm tránh lẫn lộn giữa các vùng ngôn ngữ.
  • Ở mạng xã hội, tài khoản được định danh bằng tên người dùng và dấu xác minh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gọi tên sự vật, hiện tượng (nói về một chức năng của từ ngữ).
Từ đồng nghĩa:
gọi tên đặt tên
Từ Cách sử dụng
định danh Trang trọng, mang tính học thuật hoặc kỹ thuật, trung tính. Ví dụ: Biển hiệu ngoài cửa định danh cơ sở kinh doanh này.
gọi tên Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Chúng ta cần gọi tên đúng bản chất của vấn đề để tìm ra giải pháp.
đặt tên Trung tính, phổ biến, thường dùng khi chỉ hành động gán tên lần đầu hoặc chính thức. Ví dụ: Họ đã đặt tên cho dự án mới là 'Bình Minh'.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo cáo nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngôn ngữ học, công nghệ thông tin và quản lý dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khách quan.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định hoặc gọi tên một đối tượng cụ thể trong nghiên cứu hoặc phân tích.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đặt tên" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "định danh cho sản phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc trạng ngữ chỉ đối tượng được định danh.