Danh xưng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; id.). Tên gọi trong lĩnh vực nghề nghiệp hoặc ở một nơi khác, ngoài tên chính thường dùng.
Ví dụ: Trong giới luật, ông được biết đến với danh xưng “cố vấn pháp lý”.
Nghĩa: (cũ; id.). Tên gọi trong lĩnh vực nghề nghiệp hoặc ở một nơi khác, ngoài tên chính thường dùng.
1
Học sinh tiểu học
  • Ở đoàn hát, chú Tư được mọi người gọi bằng danh xưng “thầy đờn”.
  • Trong đội bóng làng, anh Minh có danh xưng “thủ môn thép”.
  • Ở xưởng mộc, bác Ba mang danh xưng “bậc thợ cả”.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên diễn đàn văn học, cô giáo Lan dùng danh xưng “Nguyệt Quỳnh” khi đăng bài.
  • Trong giới nhiếp ảnh, anh Hào có danh xưng “Ông Kính Đen” vì luôn chụp ảnh trắng đen.
  • Ở câu lạc bộ robotics, bạn Quân giữ danh xưng “đội trưởng kỹ thuật”.
3
Người trưởng thành
  • Trong giới luật, ông được biết đến với danh xưng “cố vấn pháp lý”.
  • Ở chợ đầu mối, chị ấy quen với danh xưng “mối sầu riêng”, nghe là ai cũng biết người.
  • Trong nhóm nghiên cứu, tôi từng mang danh xưng “người vá lỗi”, vừa vui vừa áp lực.
  • Trên sân khấu cải lương, bà nhận danh xưng “đào thương” từ thuở còn rất trẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; id.). Tên gọi trong lĩnh vực nghề nghiệp hoặc ở một nơi khác, ngoài tên chính thường dùng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
danh xưng Cổ, ít dùng, mang sắc thái trang trọng, chỉ tên gọi mang tính chức danh, địa vị hoặc một vai trò cụ thể. Ví dụ: Trong giới luật, ông được biết đến với danh xưng “cố vấn pháp lý”.
chức danh Trang trọng, trung tính, chỉ tên gọi chính thức của một vị trí, vai trò trong công việc hoặc tổ chức. Ví dụ: Anh ấy được bổ nhiệm chức danh trưởng phòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ tên gọi chính thức trong các tài liệu, văn bản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo phong cách cổ điển hoặc trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng để chỉ tên gọi chính thức trong các ngành nghề hoặc tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Phong cách cổ điển, có thể mang sắc thái lịch sự.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ tên gọi chính thức trong các văn bản hoặc tài liệu.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "tên" hoặc "biệt danh" nếu không cần trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: danh xưng nghề nghiệp).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tên" trong giao tiếp thông thường.
  • Khác biệt với "biệt danh" ở mức độ trang trọng và chính thức.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "danh xưng này", "một danh xưng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ định như "này", "đó".