Xưng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tự gọi mình là gì đó khi nói với người khác, biểu thị tính chất mối quan hệ giữa mình với người ấy.
2.
động từ
Tự nhận cho mình một danh hiệu cao quý nào đó và tuyên bố để mọi người biết.
3.
động từ
(kng.) Tự nói ra những điều về bản thân mình cho người khác biết.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi giới thiệu bản thân hoặc xác định mối quan hệ với người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần xác định danh tính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự trang trọng hoặc nhấn mạnh tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng hoặc tự tin khi tự nhận danh hiệu.
  • Thường thuộc văn viết hoặc nghệ thuật khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định rõ mối quan hệ hoặc danh tính trong giao tiếp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh danh tính.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tự giới thiệu khác như "giới thiệu".
  • Khác biệt tinh tế với "tự xưng" khi nhấn mạnh sự tự nhận danh hiệu.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới