Giao tế

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Như giao tiếp.
Ví dụ: Ông ấy giao tế rộng nên làm việc gì cũng thuận.
Nghĩa: (cũ). Như giao tiếp.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông đồ vui vẻ giao tế với người qua đường.
  • Bà con trong xóm hay giao tế vào buổi chiều.
  • Cụ chủ quán thường giao tế, hỏi thăm khách lạ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong dịp hội làng, các bô lão giao tế nhã nhặn, chào hỏi nhau bằng lời xưng hô cổ.
  • Ông hiệu sách giao tế khéo, nên ai ghé cũng thấy thân tình.
  • Ngày Tết, người ta đi thăm hỏi, giao tế để thắt chặt tình làng nghĩa xóm.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy giao tế rộng nên làm việc gì cũng thuận.
  • Ở chốn kinh kỳ thuở trước, kẻ sĩ giao tế bằng thơ và trà, vừa giữ lễ vừa giữ lòng.
  • Nếu không biết giao tế, tài năng cũng dễ bị khuất lấp giữa chốn người đông.
  • Trong bàn tiệc, bà chủ khéo giao tế: nói vừa đủ, cười vừa chừng, ai cũng thấy được tôn trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Như giao tiếp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giao tế ít dùng, mang sắc thái cổ, trang trọng Ví dụ: Ông ấy giao tế rộng nên làm việc gì cũng thuận.
giao tiếp thông dụng, trung tính, chỉ hành động tương tác xã hội, trao đổi thông tin Ví dụ: Anh ấy rất giỏi giao tiếp với mọi người.
xa lánh thông dụng, trung tính, chỉ hành động tránh né, không muốn tiếp xúc xã hội Ví dụ: Cô ấy thường xa lánh đám đông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "giao tiếp".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản cổ hoặc mang tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi muốn tạo phong cách cổ kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ "giao tiếp".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện phong cách cổ điển, trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay bằng "giao tiếp".
  • Thường thấy trong văn bản lịch sử hoặc văn học cổ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giao tiếp" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giao tế với ai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "giao tế với đối tác".