Gầy còm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất gầy và yếu.
Ví dụ: Anh ấy đã gầy còm đi nhiều sau những tháng ngày lao lực.
Nghĩa: Rất gầy và yếu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn mèo hoang gầy còm, lông xơ xác vì đói.
  • Cây rau trong chậu bị quên tưới nên trông gầy còm.
  • Cậu bé ôm con chó gầy còm vừa nhặt ngoài ngõ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau đợt ốm, cậu ấy trông gầy còm, áo quần như rộng ra.
  • Bóng dáng người lão bán vé số gầy còm khuất dần dưới mưa.
  • Con mèo hoang gầy còm nhưng đôi mắt vẫn sáng và cảnh giác.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đã gầy còm đi nhiều sau những tháng ngày lao lực.
  • Giữa phố phường sáng rực, dáng người gầy còm của ông lão càng thấy chạnh lòng.
  • Sự thiếu thốn kéo dài khiến cả mùa lúa gầy còm, trơ trọi trên ruộng khô.
  • Trong gương, đôi vai gầy còm nhắc chị phải học cách chăm sóc bản thân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất gầy và yếu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gầy còm Diễn tả trạng thái gầy đến mức tiều tụy, thiếu sức sống, thường mang sắc thái tiêu cực, thương cảm. Ví dụ: Anh ấy đã gầy còm đi nhiều sau những tháng ngày lao lực.
khẳng khiu Diễn tả sự gầy gò, xương xẩu, thường dùng cho người hoặc vật có thân hình mảnh dẻ, thiếu thịt, mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực. Ví dụ: Cậu bé trông thật khẳng khiu sau trận ốm dài.
tiều tuỵ Diễn tả vẻ mặt, hình dáng mệt mỏi, hốc hác, gầy gò do đau ốm, lo lắng hoặc lao lực, mang sắc thái tiêu cực, thương cảm. Ví dụ: Sau mấy đêm thức trắng, anh ấy trông thật tiều tụy.
đầy đặn Diễn tả thân hình có da có thịt, không gầy gò, thường mang sắc thái trung tính đến tích cực, gợi cảm giác khỏe mạnh. Ví dụ: Cô ấy có vóc dáng đầy đặn, khỏe khoắn.
khoẻ mạnh Diễn tả trạng thái có sức khỏe tốt, không ốm yếu, có sức lực, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ được thân hình khỏe mạnh nhờ tập luyện đều đặn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ngoại hình của ai đó một cách thân mật hoặc không chính thức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh rõ nét về nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiếu sức sống, yếu đuối.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thương cảm.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả một cách thân mật hoặc trong văn chương.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Có thể thay bằng từ "gầy gò" trong một số trường hợp để giảm bớt sắc thái tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "gầy gò" nhưng "gầy còm" thường nhấn mạnh sự yếu đuối hơn.
  • Tránh dùng để miêu tả người khác trong ngữ cảnh cần sự tôn trọng.
  • Chú ý đến cảm xúc của người nghe khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất gầy còm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ người/vật.