Còm cõi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Gầy yếu và còi cọc.
Ví dụ: Ông lão trông còm cõi sau nhiều tháng bệnh tật.
Nghĩa: Gầy yếu và còi cọc.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú mèo hoang còm cõi nằm cuộn bên hiên nhà.
  • Cây bắp trước sân mọc còm cõi vì thiếu nước.
  • Cậu bé ôm con chó nhỏ, thấy nó còm cõi nên bón cháo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Qua mùa hạn, đàn bò trở nên còm cõi, bước đi chậm chạp.
  • Ánh đèn soi khuôn mặt còm cõi của người lữ khách sau chặng đường dài.
  • Cái cây trồng trong chậu quá chật nên dần dần trở nên còm cõi, lá thưa và nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Ông lão trông còm cõi sau nhiều tháng bệnh tật.
  • Những ngày lam lũ khiến thân hình chị gầy đi, trông càng còm cõi giữa gánh nặng mưu sinh.
  • Giữa khu vườn xanh tốt, một khóm hồng vẫn còm cõi vì gốc rễ bị tù túng bấy lâu.
  • Trong gương, anh thấy bờ vai mình còm cõi, như mang dấu vết của những đêm thức trắng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc động vật có ngoại hình gầy yếu, thiếu sức sống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan và không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm xúc về sự yếu đuối, thiếu sức sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thương cảm, xót xa đối với đối tượng được miêu tả.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gầy yếu, thiếu sức sống của một người hoặc động vật.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "gầy gò" nhưng "còm cõi" nhấn mạnh hơn vào sự yếu đuối.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này một cách không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất còm cõi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ người/vật.