Em út
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người em sau cùng hoặc nhỏ tuổi nhất trong hàng các em trong nhà.
Ví dụ:
Nó là em út, tính còn ham chơi.
2.
danh từ
Người thuộc hàng em, trong quan hệ gia đình, họ hàng hoặc được coi như em (nói chung).
Ví dụ:
Trong đám cháu, tôi là em út của các anh chị.
3.
danh từ
(khẩu ngữ). Người dưới quyền, là tay chân giúp việc thân tín.
4.
danh từ
(khẩu ngữ). Người con gái, nói trong quan hệ yêu đương, trai gái.
Nghĩa 1: Người em sau cùng hoặc nhỏ tuổi nhất trong hàng các em trong nhà.
1
Học sinh tiểu học
- Trong nhà, Lan là em út nên ai cũng cưng.
- Mẹ bế em út ngủ trưa trên võng.
- Anh nhường phần bánh cho em út.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em út trong gia đình thường được giao việc nhẹ hơn.
- Tết đến, cả nhà chụp ảnh, em út đứng giữa cười tít mắt.
- Trong bữa cơm, chị cả gắp thêm miếng cá cho em út.
3
Người trưởng thành
- Nó là em út, tính còn ham chơi.
- Làm em út, đôi khi được che chở nhưng cũng dễ bị xem là trẻ con.
- Khi ba mẹ già, em út vẫn là đứa nhỏ trong mắt họ, dù đã đi làm.
- Ở quê, giỗ chạp đến là em út lo phần châm trà, dọn chén.
Nghĩa 2: Người thuộc hàng em, trong quan hệ gia đình, họ hàng hoặc được coi như em (nói chung).
1
Học sinh tiểu học
- Chú bảo: con là em út của các anh họ.
- Trong họ, bé Minh là em út của nhóm con trai.
- Cả nhóm chơi, bạn nhỏ nhất được gọi là em út.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi họp họ, tôi ngồi cạnh mấy anh, ai cũng gọi tôi là em út.
- Ở đội bóng lớp, Quân mới nhập nên cả nhóm coi là em út.
- Trong câu lạc bộ, bạn nhỏ tuổi nhất thường được gọi đùa là em út.
3
Người trưởng thành
- Trong đám cháu, tôi là em út của các anh chị.
- Ở cơ quan, tôi vào sau, mọi người thân tình gọi tôi là em út.
- Trong nhóm phượt, em út thường được nhắc mang ít đồ và đi giữa cho an toàn.
- Trong nhà ngoại, mấy chị vẫn xem tôi là em út nên hay dặn dò đủ thứ.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Người dưới quyền, là tay chân giúp việc thân tín.
Nghĩa 4: (khẩu ngữ). Người con gái, nói trong quan hệ yêu đương, trai gái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người em nhỏ nhất trong gia đình hoặc người dưới quyền trong công việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, thân mật, thường thấy trong thơ ca, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Phong cách nhẹ nhàng, không trang trọng, phù hợp với các tình huống giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự thân thiết, gần gũi trong gia đình hoặc nhóm bạn bè.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc tình huống cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thứ bậc khác trong gia đình, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "em" ở chỗ nhấn mạnh vị trí nhỏ nhất hoặc thân thiết nhất.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến mối quan hệ và ngữ cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "người", "cô", "cậu"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người em út", "cô em út".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (người, cô, cậu) và các tính từ chỉ thứ tự (nhỏ nhất, cuối cùng).





