Đồng tiền
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất ở Việt Nam thời phong kiến.
Ví dụ:
Thời phong kiến, đồng tiền là bậc nhỏ nhất trong thang giá trị tiền tệ.
2.
danh từ
Tiền cũ thời trước, bằng đồng hoặc kẽm đúc mỏng, hình tròn, giữa có lỗ vuông, trên mặt có ghi tên triều đại đã đúc ra.
Ví dụ:
Cụ sưu tầm một hộp đồng tiền lỗ vuông, mỗi đồng là một lát cắt của lịch sử.
3.
danh từ
Đơn vị tiền tệ của một nước.
Ví dụ:
Mỗi quốc gia có đồng tiền riêng để giao dịch.
4.
danh từ
Tiền bạc, về mặt quyền lực của nó.
Ví dụ:
Đồng tiền có sức nặng trong hầu hết quyết định.
Nghĩa 1: Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất ở Việt Nam thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Bà kể ngày xưa mua kẹo bằng vài đồng tiền nhỏ.
- Ông đồ tính công viết câu đối chỉ lấy mấy đồng tiền lẻ.
- Cô bé nhặt được một đồng tiền rơi trên sân đình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong chuyện cổ, chàng trai đưa nàng chiếc trâm và vài đồng tiền làm tin.
- Ở làng xưa, một bát cháo cũng chỉ đổi bằng mấy đồng tiền của người đi đường.
- Thầy giáo giải thích: đồng tiền khi ấy chỉ là phần nhỏ nhất trong hệ đếm tiền thời cũ.
3
Người trưởng thành
- Thời phong kiến, đồng tiền là bậc nhỏ nhất trong thang giá trị tiền tệ.
- Một món hàng rẻ có khi chỉ chạm tới vài đồng tiền, đủ thấy sức mua và trật tự xã hội thuở ấy.
- Những cuộc giao kèo bên bến sông đôi khi chỉ xoay quanh dăm đồng tiền, nhưng nặng bằng chữ tín.
- Tấm áo vải công sức một mùa, bán đi cũng chỉ đổi được ít đồng tiền lận lưng.
Nghĩa 2: Tiền cũ thời trước, bằng đồng hoặc kẽm đúc mỏng, hình tròn, giữa có lỗ vuông, trên mặt có ghi tên triều đại đã đúc ra.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội cho em xem đồng tiền có lỗ vuông ở giữa.
- Trong tủ kính có những đồng tiền tròn màu xám.
- Bảo tàng trưng bày đồng tiền khắc tên triều vua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu bé xâu các đồng tiền lỗ vuông thành chuỗi để làm trò chơi.
- Trên mặt đồng tiền có chữ Hán, mờ mà vẫn thấy nét triều đại xưa.
- Nhà khảo cổ nhặt được đồng tiền kẽm nằm sâu dưới nền gạch cũ.
3
Người trưởng thành
- Cụ sưu tầm một hộp đồng tiền lỗ vuông, mỗi đồng là một lát cắt của lịch sử.
- Lớp gỉ xanh trên đồng tiền kể chuyện thời gian dài hơn cả lời ghi chép.
- Có người tin đồng tiền cổ mang vận may, người khác chỉ nghe tiếng kim loại lạnh rung trong tay.
- Chạm vào đồng tiền ấy, tôi thấy khoảng cách giữa các triều đại bỗng ngắn lại.
Nghĩa 3: Đơn vị tiền tệ của một nước.
1
Học sinh tiểu học
- Nước bạn dùng đồng tiền khác với Việt Nam.
- Khi đi du lịch, mẹ đổi đồng tiền ở ngân hàng.
- Trên tờ báo có hình ký hiệu của nhiều đồng tiền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài học nói về cách viết ký hiệu các đồng tiền trên thế giới.
- Du học sinh phải làm quen với giá cả theo đồng tiền bản xứ.
- Khi kinh tế biến động, giá trị đồng tiền của mỗi nước thay đổi.
3
Người trưởng thành
- Mỗi quốc gia có đồng tiền riêng để giao dịch.
- Nhà đầu tư nhìn vào sức mua của đồng tiền để đánh giá nền kinh tế.
- Khi lạm phát cao, đồng tiền mất giá, niềm tin vào thị trường cũng mỏng đi.
- Đổi đồng tiền là chuyện của ngân hàng, nhưng thói quen chi tiêu lại là chuyện của mỗi người.
Nghĩa 4: Tiền bạc, về mặt quyền lực của nó.
1
Học sinh tiểu học
- Có đồng tiền thì mua được sách vở đi học.
- Đồng tiền có thể giúp đỡ bạn bè lúc khó khăn.
- Đừng để đồng tiền khiến mình cư xử không tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đồng tiền có sức đẩy cửa mà lời nói hiền hòa đôi khi không mở được.
- Khi thiếu tiền, nhiều lựa chọn bỗng hẹp lại như con ngõ nhỏ.
- Không ai phủ nhận quyền lực của đồng tiền, nhưng nó không định nghĩa hết giá trị con người.
3
Người trưởng thành
- Đồng tiền có sức nặng trong hầu hết quyết định.
- Có nơi đồng tiền nói to hơn mọi lý lẽ, và sự im lặng của lương tri bắt đầu từ đó.
- Người ta vay mượn danh nghĩa tình cảm, nhưng cuối cùng lại quy về phép tính của đồng tiền.
- Biết dùng đồng tiền như công cụ, đừng để nó trèo lên ghế chỉ huy trong đời mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tiền bạc nói chung, nhấn mạnh giá trị hoặc quyền lực của tiền.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ đơn vị tiền tệ của một quốc gia hoặc trong các phân tích kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để biểu đạt sự tham lam, quyền lực hoặc giá trị của tiền bạc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong kinh tế học, tài chính để chỉ đơn vị tiền tệ hoặc giá trị tiền tệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái tiêu cực khi nói về sự tham lam hoặc quyền lực của tiền bạc.
- Phong cách đa dạng, từ trang trọng đến bình dân, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh giá trị hoặc quyền lực của tiền bạc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cụ thể về loại tiền tệ, thay vào đó dùng tên đơn vị tiền tệ cụ thể.
- Thường không dùng để chỉ số lượng tiền cụ thể, mà để nói về khái niệm tiền bạc chung chung.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đơn vị tiền tệ cụ thể như "đồng", "đô la".
- Khác biệt với "tiền bạc" ở chỗ "đồng tiền" thường nhấn mạnh quyền lực hoặc giá trị.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về ý nghĩa tiêu cực hoặc tích cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đồng tiền", "đồng tiền này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ví dụ: "đồng tiền cũ"), động từ (ví dụ: "kiếm đồng tiền"), và lượng từ (ví dụ: "một đồng tiền").





