Đông sàng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; văn chương). Giường kê về phía đông; dùng để gọi chàng rễ, theo một tích cũ.
Ví dụ:
Chiếc đông sàng được kê sát khung cửa, hướng về phía mặt trời mọc.
Nghĩa: (cũ; văn chương). Giường kê về phía đông; dùng để gọi chàng rễ, theo một tích cũ.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, tia nắng đầu tiên chiếu nghiêng vào chiếc đông sàng trong phòng.
- Mẹ bảo kê đông sàng sát cửa sổ để đêm ngủ mát hơn.
- Con mèo nhảy lên đông sàng, cuộn tròn ngủ ngoan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngôi nhà cổ vẫn giữ thói quen đặt đông sàng ở gian giữa để đón gió nhẹ ban mai.
- Người ông kể rằng xưa kia, đông sàng luôn quay đầu về hướng mặt trời mọc như một phép giữ nếp nhà.
- Trong ánh rạng đông, tấm màn mỏng trên đông sàng rung khẽ, tạo cảm giác yên tĩnh và ấm áp.
3
Người trưởng thành
- Chiếc đông sàng được kê sát khung cửa, hướng về phía mặt trời mọc.
- Ông cẩn thận xoay lại đông sàng, như xoay một thói quen đã cũ của gia tộc.
- Trên đông sàng, mùi gỗ lim lưu lại hơi ấm những đêm dài im ắng.
- Giữ đông sàng đúng hướng là cách họ tin sẽ mời gọi an lành bước vào nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản văn học cổ hoặc nghiên cứu về văn hóa truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để tạo không khí cổ kính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách cổ điển, trang trọng.
- Thường gợi nhớ đến các giá trị văn hóa truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc khi viết về văn hóa truyền thống.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản không liên quan đến văn hóa cổ.
- Thường chỉ xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vị trí giường khác trong ngữ cảnh hiện đại.
- Khác biệt với từ "giường" thông thường ở chỗ mang ý nghĩa văn hóa và lịch sử.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái đông sàng", "một chiếc đông sàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, chiếc) và lượng từ (một, hai).






Danh sách bình luận