Lang
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thầy lang (gọi tắt).
Ví dụ:
Tôi gọi ông lang quen chữa đau lưng.
2.
danh từ
Quý tộc ở vùng dân tộc Mường thời trước.
Ví dụ:
Xưa ở xứ Mường, lang giữ quyền cai quản bản mường.
3.
danh từ
Chó sói; thường dùng để ví kẻ độc ác, tàn bạo, mất hết tính người.
Ví dụ:
Bọn chúng làm ác như lang.
4.
danh từ
Khoai lang (nói tắt).
Ví dụ:
Tối nay tôi thèm ăn lang nướng.
5.
tính từ
Có từng đám trắng loang lổ trên bộ lông hoặc ngoài da.
Ví dụ:
Anh ta có mảng da lang ở cổ tay.
6.
tính từ
Bạ đâu (đẻ, ngủ) đấy, không đúng ổ hay không đúng nơi, không phải ở nhà của mình.
Ví dụ:
Hắn ngủ lang ở quán nước đầu ngõ.
Nghĩa 1: Thầy lang (gọi tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Bà nội mời ông lang đến bắt mạch cho mẹ.
- Ông lang cho em gói thuốc lá để nấu uống.
- Cả làng nhờ ông lang chữa cảm mạo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mẹ bảo mời ông lang đến châm cứu cho bà ngoại.
- Ông lang dặn kiêng lạnh để thuốc phát huy tác dụng.
- Người trong xóm vẫn tin tay nghề ông lang, nhất là bệnh ho lâu ngày.
3
Người trưởng thành
- Tôi gọi ông lang quen chữa đau lưng.
- Ông lang xem mạch một lúc rồi kê thang thuốc, nghe giọng nói cũng ấm lòng.
- Ở miền núi, có ông lang đi bản, balo đầy dao cầu và túi thuốc thơm mùi cỏ dại.
- Tin vào ông lang hay bệnh viện, đôi khi là lựa chọn của túi tiền và niềm tin.
Nghĩa 2: Quý tộc ở vùng dân tộc Mường thời trước.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa, lang là người đứng đầu trong bản Mường.
- Nhà của lang thường ở chỗ cao trong làng.
- Dân trong bản đến nhà lang để xin ý kiến.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện lịch sử, vị lang tổ chức lễ hội đón mùa lúa mới.
- Người Mường xưa kính trọng các lang vì họ bảo vệ bản mường.
- Chức quyền của lang gắn với phong tục và luật tục địa phương.
3
Người trưởng thành
- Xưa ở xứ Mường, lang giữ quyền cai quản bản mường.
- Uy của lang không chỉ từ gươm giáo mà từ sự thấu hiểu lòng người.
- Khi thế cuộc đổi thay, nhiều nhà lang trở thành chứng tích văn hóa hơn là quyền lực.
- Nhắc đến các lang, ta nói về một trật tự cũ, nơi phong tục là luật và lời nói là ước.
Nghĩa 3: Chó sói; thường dùng để ví kẻ độc ác, tàn bạo, mất hết tính người.
1
Học sinh tiểu học
- Con lang trong truyện săn mồi rất dữ.
- Người ác như lang thì ai cũng sợ.
- Đám cừu chạy trốn khi nghe tiếng lang tru đêm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài văn, hắn hiện lên như con lang rình mồi nơi bìa rừng.
- Đám cướp cư xử kiểu lang, không chút thương xót.
- Cả làng gọi gã ấy là lang đội lốt người sau vụ hành hung.
3
Người trưởng thành
- Bọn chúng làm ác như lang.
- Có những gương mặt cười mà mắt vẫn ánh lên cái đói khát của loài lang.
- Khi quyền lực che chở, lang có thể khoác áo hiền lành mà cắn xé trong bóng tối.
- Đến lúc ấy, ta mới biết ai là người, ai mang tim lang.
Nghĩa 4: Khoai lang (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Bà luộc lang cho cả nhà ăn sáng.
- Mẹ mua bó lang tươi ở chợ.
- Nồi lang chín thơm cả bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiều mưa, củ lang nướng làm ấm cả nhà.
- Bữa đói bụng, tôi đào mấy củ lang sau vườn đem luộc.
- Rổ lang mới nhổ đất còn bám, nhìn đã thấy ngon.
3
Người trưởng thành
- Tối nay tôi thèm ăn lang nướng.
- Củ lang cũ càng, ruột vàng, bùi mà ngọt hậu.
- Đổi bữa cơm trắng, tôi hấp ít lang rồi chấm muối mè, thấy nhẹ người.
- Giữa phố xá vội vàng, mùi lang nướng vỉa hè kéo ký ức trở về sân bếp xưa.
Nghĩa 5: Có từng đám trắng loang lổ trên bộ lông hoặc ngoài da.
1
Học sinh tiểu học
- Con bê có bộ lông lang trắng đen.
- Chú chó lang mảng trắng ở lưng trông lạ.
- Da tay bạn ấy bị lang nên loang loang.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con mèo lang mảng trắng như chiếc khăn ai vắt qua lưng nó.
- Vết lang trên da khiến cậu ngại bơi, dù bác sĩ bảo không sao.
- Bầy bò lang đốm di chuyển như đám mây chậm trên cánh đồng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta có mảng da lang ở cổ tay.
- Bộ com-lê đen làm nổi rõ những vệt lang trên mu bàn tay, dấu vết căn bệnh da liễu.
- Con ngựa lang bờm bạc phi qua triền cát, vệt trắng loang như bọt sóng.
- Cái đẹp đôi khi đến từ sự không hoàn hảo, như lớp lông lang đốm của một chú chó già.
Nghĩa 6: Bạ đâu (đẻ, ngủ) đấy, không đúng ổ hay không đúng nơi, không phải ở nhà của mình.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo nhà em hay đẻ lang khắp nơi.
- Chú chó ngủ lang ngoài hiên.
- Gà mái không chịu vào ổ, cứ đẻ lang ngoài vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mèo nhà chị Mai cứ đẻ lang, làm cả nhà phải đi tìm ổ con.
- Anh trai đi học về mệt, lăn ra ngủ lang trên ghế phòng khách.
- Bầy vịt đẻ lang dọc bờ mương, nhặt trứng mà như chơi trốn tìm.
3
Người trưởng thành
- Hắn ngủ lang ở quán nước đầu ngõ.
- Cô ấy sống kiểu lang, nay đây mai đó, không buộc mình vào địa chỉ nào.
- Nhà chật, người ta đẻ lang trên sàn trọ, tiếng trẻ khóc lẫn vào tiếng xe.
- Có những tháng ngày tôi trôi dạt, ăn lang ngủ lang, nơi chốn chỉ là chuyện tạm bợ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thầy lang (gọi tắt).
Nghĩa 2: Quý tộc ở vùng dân tộc Mường thời trước.
Nghĩa 3: Chó sói; thường dùng để ví kẻ độc ác, tàn bạo, mất hết tính người.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lang | Dùng trong văn chương, ẩn dụ, mang sắc thái tiêu cực, lên án sự tàn bạo. Ví dụ: Bọn chúng làm ác như lang. |
| sói | Trung tính, dùng để chỉ loài động vật hoặc trong ẩn dụ. Ví dụ: Con sói đang rình mồi trong rừng. |
Nghĩa 4: Khoai lang (nói tắt).
Nghĩa 5: Có từng đám trắng loang lổ trên bộ lông hoặc ngoài da.
Nghĩa 6: Bạ đâu (đẻ, ngủ) đấy, không đúng ổ hay không đúng nơi, không phải ở nhà của mình.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lang | Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái miêu tả sự tùy tiện, không theo quy củ hoặc không có nơi chốn cố định. Ví dụ: Hắn ngủ lang ở quán nước đầu ngõ. |
| vạ vật | Miêu tả trạng thái không có nơi chốn ổn định, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thương cảm. Ví dụ: Anh ta ngủ vạ vật ngoài đường sau một ngày dài. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thầy lang hoặc khoai lang trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi đề cập đến các khái niệm văn hóa hoặc lịch sử liên quan đến quý tộc Mường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự tàn bạo khi ví kẻ độc ác với chó sói.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật khi dùng trong khẩu ngữ.
- Có thể mang sắc thái tiêu cực khi dùng để ví kẻ độc ác với chó sói.
- Phong cách đa dạng, từ thân mật đến nghiêm túc tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi người nghe hiểu rõ ý nghĩa cụ thể.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức nếu không có giải thích rõ ràng.
- Có thể gây nhầm lẫn nếu không rõ ngữ cảnh, do từ có nhiều nghĩa khác nhau.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa.
- Khác biệt tinh tế với từ "sói" khi dùng để chỉ kẻ độc ác, cần chú ý để dùng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lang" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lang" là từ đơn, không có dấu hiệu kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "lang" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: "chó lang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "lang" thường kết hợp với các từ chỉ định như "thầy", "chó". Khi là tính từ, nó có thể đi kèm với danh từ để tạo thành cụm danh từ như "chó lang".





