Dâu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
cn. dâu tằm. Cây trồng bằng cành, lá hình tim hay chia thành thùy, dùng để nuôi tằm, quả tự thành một khối, khi chín có màu đỏ sẫm.
Ví dụ: Vườn này trồng toàn dâu tằm.
2.
danh từ
Người phụ nữ đã lấy chồng, trong quan hệ với bố mẹ chồng và gia đình nhà chồng.
Ví dụ: Cô là dâu nhà ấy.
Nghĩa 1: cn. dâu tằm. Cây trồng bằng cành, lá hình tim hay chia thành thùy, dùng để nuôi tằm, quả tự thành một khối, khi chín có màu đỏ sẫm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà tưới nước cho cây dâu sau vườn.
  • Lá dâu xanh mướt, cô cho tằm ăn no.
  • Quả dâu chín đỏ, em hái bỏ vào rổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đến mùa, lá dâu non được hái đều để nuôi tằm.
  • Con đường làng rợp bóng dâu, mùi lá hăng hăng rất riêng.
  • Những chùm dâu chuyển dần từ xanh sang đỏ, báo hiệu vụ kén sắp tới.
3
Người trưởng thành
  • Vườn này trồng toàn dâu tằm.
  • Lá dâu giữ nhịp sinh kế cho cả xóm ươm tơ, từng nong tằm như thở theo mùa.
  • Màu đỏ thẫm của quả dâu lịm dần trong nắng chiều, nhuộm tay người hái.
  • Một hàng dâu già chứng kiến bao đợt mưa nắng, bền bỉ nuôi tằm như một lời hứa nghề.
Nghĩa 2: Người phụ nữ đã lấy chồng, trong quan hệ với bố mẹ chồng và gia đình nhà chồng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị Mai là dâu của bà Năm.
  • Ngày Tết, dâu rể quây quần chúc thọ ông bà.
  • Mẹ khen con dâu nấu ăn khéo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Từ ngày về làm dâu, chị Hạnh chăm lo cho cả nhà chồng.
  • Ở đám giỗ, dâu con sắp bát đũa, rộn ràng mà ấm cúng.
  • Cô ấy là dâu trưởng nên thường đứng ra lo lễ lạt.
3
Người trưởng thành
  • Cô là dâu nhà ấy.
  • Làm dâu đâu chỉ là khéo tay; còn là học cách hòa vào nếp nhà.
  • Nàng dâu trẻ vừa giữ ý vừa giữ lửa, giữa những lời góp ý đôi khi gai góc.
  • Có những người dâu coi gia đình chồng như nhà mình, nên nỗi vui buồn cũng sâu hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: cn. dâu tằm. Cây trồng bằng cành, lá hình tim hay chia thành thùy, dùng để nuôi tằm, quả tự thành một khối, khi chín có màu đỏ sẫm.
Nghĩa 2: Người phụ nữ đã lấy chồng, trong quan hệ với bố mẹ chồng và gia đình nhà chồng.
Từ đồng nghĩa:
con dâu
Từ trái nghĩa:
con rể
Từ Cách sử dụng
dâu Trung tính, dùng trong quan hệ gia đình, thường mang sắc thái thân mật hoặc trang trọng tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Cô là dâu nhà ấy.
con dâu Trung tính, phổ biến, dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn viết, thường mang sắc thái thân mật hoặc trang trọng tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Cô ấy là con dâu trưởng trong gia đình.
con rể Trung tính, phổ biến, dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn viết, chỉ người đàn ông đã lấy vợ trong quan hệ với bố mẹ vợ. Ví dụ: Anh ấy là con rể của ông bà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người phụ nữ đã kết hôn trong mối quan hệ với gia đình chồng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản về nông nghiệp khi nói về cây dâu tằm hoặc trong các bài viết về gia đình và xã hội khi nói về vai trò của người con dâu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh về gia đình hoặc trong các tác phẩm về nông thôn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp khi nói về cây dâu tằm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "dâu" có thể mang sắc thái thân mật khi nói về người con dâu trong gia đình.
  • Trong ngữ cảnh nông nghiệp, từ này mang tính chất trung lập và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng từ "dâu" khi nói về mối quan hệ gia đình hoặc trong ngữ cảnh nông nghiệp.
  • Tránh dùng từ này khi không có sự rõ ràng về ngữ cảnh, dễ gây nhầm lẫn giữa hai nghĩa.
  • Trong văn viết, cần xác định rõ ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "dâu" là cây dâu tằm và "dâu" là người con dâu.
  • Khác biệt tinh tế với từ "con dâu" là từ "dâu" có thể dùng độc lập trong ngữ cảnh gia đình.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "dâu" một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cây", "người"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cây dâu", "người dâu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("dâu tươi"), động từ ("trồng dâu"), hoặc các danh từ khác ("lá dâu", "quả dâu").
tằm kén lụa cây quả tang con