Đồng phân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Hợp chất) có thành phần giống nhau, nhưng tính chất khác nhau.
Ví dụ:
Hai hợp chất này là đồng phân: thành phần giống, tính chất khác.
Nghĩa: (Hợp chất) có thành phần giống nhau, nhưng tính chất khác nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Hai chất này là đồng phân nên cùng số nguyên tử, nhưng phản ứng khác nhau.
- Cô giáo bảo: ankan này có hai cấu trúc đồng phân nên tính chất không giống.
- Hai chai mẫu trông giống nhau, nhưng là đồng phân nên mùi và độ bay hơi khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hai hợp chất hữu cơ có công thức phân tử trùng nhau nhưng là đồng phân, nên nhiệt độ sôi lệch hẳn.
- Este và axit có cùng công thức ấy là đồng phân, nên mùi và khả năng tan khác biệt.
- Trong bài thực hành, hai mẫu đồng phân cháy sáng khác nhau vì cấu trúc mạch không giống.
3
Người trưởng thành
- Hai hợp chất này là đồng phân: thành phần giống, tính chất khác.
- Cùng một công thức, chỉ cần đổi cách sắp xếp, ta có đồng phân với mùi vị và độ phản ứng đổi thay.
- Trong tổng hợp dược phẩm, chọn đúng đồng phân quyết định hiệu lực và độ an toàn của thuốc.
- Khi phân tích dữ liệu, nhớ rằng đồng phân có thể đánh lừa trực giác: nhìn giống nhau mà hành xử rất khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật và báo cáo khoa học liên quan đến hóa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong hóa học và các ngành khoa học liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập và khách quan.
- Thuộc phong cách chuyên ngành, đặc biệt trong hóa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hợp chất hóa học có cùng công thức phân tử nhưng khác cấu trúc hoặc tính chất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hóa học hoặc khoa học.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ hóa học khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ hóa học khác như "đồng vị".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ chỉ hợp chất.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: "hợp chất đồng phân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hợp chất, không kết hợp với phó từ hay lượng từ.






Danh sách bình luận