Động binh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Huy động quân đội, chuẩn bị chiến tranh.
Ví dụ:
Triều đình quyết định động binh trước mối họa xâm lăng hiển hiện.
Nghĩa: (cũ). Huy động quân đội, chuẩn bị chiến tranh.
1
Học sinh tiểu học
- Tin làng báo rằng triều đình sắp động binh, ai nấy đều lo lắng.
- Nghe trống thúc, quan quân hô hào động binh bảo vệ bờ cõi.
- Vua nhận thư cấp báo rồi quyết định động binh để giữ yên đất nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi biên cương dậy sóng, triều đình bàn bạc chuyện động binh để ngăn giặc.
- Sử sách chép rằng cứ mỗi lần động binh, dân phu lại gồng gánh lương thảo ra mặt trận.
- Nhà vua do dự, vì động binh là chuyện lớn, có thể đổi vận nước.
3
Người trưởng thành
- Triều đình quyết định động binh trước mối họa xâm lăng hiển hiện.
- Mỗi lần động binh, tiếng kèn hiệu rạch trời, mang theo cả nỗi ly tán của bao mái nhà.
- Ông tướng hiểu rằng động binh không chỉ là dàn quân, mà còn là gánh nặng lên vai dân chúng.
- Có khi, khôn ngoan nhất là trì binh, bởi động binh quá vội chỉ kéo thêm bùn máu vào lịch sử.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Huy động quân đội, chuẩn bị chiến tranh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| động binh | Cũ, trang trọng, chỉ hành động chuẩn bị hoặc bắt đầu chiến tranh. Ví dụ: Triều đình quyết định động binh trước mối họa xâm lăng hiển hiện. |
| khởi binh | Cũ, trang trọng, chỉ việc bắt đầu một cuộc chiến hoặc huy động quân đội. Ví dụ: Vua ra lệnh khởi binh đánh giặc. |
| bãi binh | Cũ, trang trọng, chỉ việc ngừng chiến và giải tán quân đội. Ví dụ: Sau khi thắng lợi, nhà vua bãi binh về triều. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc phân tích quân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ xưa hoặc trong các tác phẩm lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử quân sự hoặc chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thuộc văn viết, ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các sự kiện lịch sử hoặc trong bối cảnh nghiên cứu quân sự.
- Tránh dùng trong các tình huống hiện đại không liên quan đến quân sự.
- Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên nghĩa cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "huy động quân đội".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "động binh nhanh chóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ quân đội, phó từ chỉ thời gian hoặc cách thức, ví dụ: "quân đội động binh", "động binh khẩn cấp".






Danh sách bình luận