Xuất quân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Quân đội) lên đường đi chiến đấu.
Ví dụ:
Rạng sáng, quân đội xuất quân theo hướng biên giới.
Nghĩa: (Quân đội) lên đường đi chiến đấu.
1
Học sinh tiểu học
- Trời vừa sáng, đơn vị trống đánh vang, các chú bộ đội xuất quân.
- Lá cờ đỏ tung bay khi đại đội xuất quân.
- Xe quân sự nổ máy, đoàn quân mỉm cười chào dân rồi xuất quân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngay khi mệnh lệnh truyền xuống, tiểu đoàn chỉnh đốn đội hình và xuất quân trong im lặng.
- Đêm ấy, thành phố tắt đèn sớm để tiễn sư đoàn xuất quân ra mặt trận.
- Tiếng giày dội trên sân doanh trại, báo hiệu giờ xuất quân đã điểm.
3
Người trưởng thành
- Rạng sáng, quân đội xuất quân theo hướng biên giới.
- Đôi hàng cây đứng im như canh gác, nhìn đoàn quân xuất quân mà không một tiếng động thừa.
- Người chỉ huy khẽ gật đầu, ký hiệu cuối cùng trước khi đơn vị xuất quân vào chiến dịch.
- Trong khoảnh khắc cờ chạm gió, họ xuất quân với quyết tâm nhẹ mà sâu như một lời thề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Quân đội) lên đường đi chiến đấu.
Từ đồng nghĩa:
ra trận khởi binh
Từ trái nghĩa:
rút quân bãi binh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xuất quân | Trang trọng, mang tính quân sự, chỉ hành động bắt đầu một cuộc chiến hoặc chiến dịch. Ví dụ: Rạng sáng, quân đội xuất quân theo hướng biên giới. |
| ra trận | Trang trọng, mang tính quân sự, chỉ việc trực tiếp tham gia vào trận chiến. Ví dụ: Các chiến sĩ đã sẵn sàng ra trận. |
| khởi binh | Trang trọng, cổ kính, thường dùng trong văn viết hoặc lịch sử, chỉ việc bắt đầu một cuộc chiến. Ví dụ: Vua Hùng khởi binh đánh giặc. |
| rút quân | Trang trọng, mang tính quân sự, chỉ việc đưa quân đội rời khỏi vị trí chiến đấu hoặc chiến trường. Ví dụ: Quân địch buộc phải rút quân. |
| bãi binh | Trang trọng, cổ kính, thường dùng trong văn viết hoặc lịch sử, chỉ việc ngừng chiến, giải tán quân đội. Ví dụ: Sau chiến thắng, nhà vua bãi binh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc các sự kiện liên quan đến quân đội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí hào hùng, trang trọng trong các tác phẩm về chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ cảnh quân sự, đặc biệt trong các tài liệu, báo cáo về hoạt động quân đội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc, thường gắn liền với bối cảnh quân sự.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản lịch sử hoặc quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động quân sự, đặc biệt là khi quân đội chuẩn bị lên đường làm nhiệm vụ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự để tránh gây hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động khởi hành khác, cần chú ý ngữ cảnh quân sự.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến quân đội.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc quân sự liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã xuất quân", "sẽ xuất quân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, sẽ), danh từ chỉ đơn vị quân đội (đoàn, đội).





