Bãi binh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thôi không xuất quân đi đánh.
Ví dụ:
Sau nhiều năm xung đột, hai quốc gia đã quyết định bãi binh để tìm kiếm giải pháp hòa bình.
Nghĩa: Thôi không xuất quân đi đánh.
1
Học sinh tiểu học
- Vua ra lệnh bãi binh, không cho quân đi đánh nhau nữa.
- Sau nhiều ngày chiến đấu, hai bên đã quyết định bãi binh.
- Các chú bộ đội bãi binh, trở về nhà với gia đình thân yêu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước áp lực của cộng đồng quốc tế, các nước tham chiến buộc phải bãi binh.
- Cuộc chiến tranh dai dẳng cuối cùng cũng bãi binh, mang lại hòa bình cho dân tộc.
- Sau khi đạt được thỏa thuận ngừng bắn, quân đội hai nước đã bãi binh và rút về vị trí cũ.
3
Người trưởng thành
- Sau nhiều năm xung đột, hai quốc gia đã quyết định bãi binh để tìm kiếm giải pháp hòa bình.
- Lịch sử đã chứng minh, bãi binh đúng lúc là sự khôn ngoan, tránh được những tổn thất không đáng có.
- Ước vọng bãi binh, sống trong an lành luôn là khát khao cháy bỏng của mọi dân tộc.
- Khi tiếng súng im bặt, khi quân đội bãi binh, đó là lúc hy vọng về một tương lai tươi sáng được nhen nhóm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thôi không xuất quân đi đánh.
Từ đồng nghĩa:
ngừng chiến
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bãi binh | Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, quân sự, chỉ việc một bên quyết định chấm dứt hành động quân sự tấn công. Ví dụ: Sau nhiều năm xung đột, hai quốc gia đã quyết định bãi binh để tìm kiếm giải pháp hòa bình. |
| ngừng chiến | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ việc tạm thời hoặc vĩnh viễn dừng các hoạt động chiến đấu. Ví dụ: Hai bên đã đồng ý ngừng chiến để đàm phán. |
| xuất quân | Trang trọng, dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ việc điều động quân đội ra trận hoặc đi làm nhiệm vụ. Ví dụ: Vua ra lệnh xuất quân đánh giặc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học, kịch nói về đề tài chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quân sự và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến các quyết định chiến lược.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu lịch sử hoặc quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các quyết định quân sự hoặc lịch sử liên quan đến việc ngừng chiến.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến quân sự.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động quân sự khác như "rút quân" hay "ngừng bắn".
- Khác biệt với "ngừng bắn" ở chỗ "bãi binh" thường chỉ việc không xuất quân từ đầu, còn "ngừng bắn" là dừng lại khi đã bắt đầu.
- Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự để dùng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội bãi binh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng thực hiện hành động (quân đội, binh lính) và có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc lý do.





