Đoạn hậu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chặn đường ở phía sau.
Ví dụ:
Anh đi trước, để tôi đoạn hậu cho yên tâm.
Nghĩa: Chặn đường ở phía sau.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn đi trước, tớ đoạn hậu để không ai lạc bạn.
- Thầy dặn lớp xếp hàng, cô đi đầu, thầy đoạn hậu.
- Trong trò chơi, Minh chạy sau để đoạn hậu cho cả nhóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm đi dã ngoại chia nhau vị trí, Lan dẫn đường còn Quân đoạn hậu để trông bạn yếu chân.
- Khi tan trường mưa lớn, lớp trưởng nhắc vài bạn đi trước, mình đoạn hậu để kiểm tra có ai rơi đồ không.
- Chúng mình đạp xe theo hàng, người khỏe dẫn đầu, người cẩn thận đoạn hậu để nhắc nhở giữ khoảng cách.
3
Người trưởng thành
- Anh đi trước, để tôi đoạn hậu cho yên tâm.
- Trong chuyến leo núi, người kinh nghiệm nhất đoạn hậu, lặng lẽ quan sát từng bước chân phía sau.
- Đội cứu hộ phân công gọn gàng: một người mở đường, một người đoạn hậu, sợi dây an toàn nối họ bằng sự tin cậy.
- Không phô trương, anh chọn đoạn hậu như cách bảo vệ người khác khỏi những rủi ro không ai muốn thấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chặn đường ở phía sau.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đoạn hậu | Hành động quân sự, chiến thuật, mang tính bảo vệ hoặc cản trở đối phương từ phía sau. Ví dụ: Anh đi trước, để tôi đoạn hậu cho yên tâm. |
| chặn hậu | Trung tính, mang tính quân sự, chiến thuật. Ví dụ: Tiểu đội được lệnh chặn hậu để đơn vị rút lui an toàn. |
| bọc hậu | Trung tính, mang tính quân sự, chiến thuật, nhấn mạnh sự bảo vệ. Ví dụ: Lực lượng bọc hậu đã chiến đấu dũng cảm. |
| giữ hậu | Trung tính, mang tính quân sự, chiến thuật, nhấn mạnh việc duy trì vị trí. Ví dụ: Anh ấy tình nguyện ở lại giữ hậu cho đồng đội. |
| tiên phong | Trung tính, mang tính dẫn đầu, đi trước. Ví dụ: Anh ấy luôn tiên phong trong mọi hoạt động. |
| dẫn đầu | Trung tính, mang tính chỉ huy, đi trước. Ví dụ: Đội trưởng dẫn đầu đoàn quân tiến vào. |
| mở đường | Trung tính, mang tính khai phá, đi trước để tạo điều kiện. Ví dụ: Lực lượng trinh sát mở đường cho quân chủ lực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về chiến thuật quân sự hoặc an ninh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả chiến trận hoặc tình huống căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự, an ninh và chiến thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thích hợp cho văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thường không mang cảm xúc cá nhân mà mang tính chiến thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả chiến thuật quân sự hoặc tình huống cần bảo vệ phía sau.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến chiến thuật.
- Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động chặn khác như "ngăn chặn".
- Khác biệt với "ngăn chặn" ở chỗ "đoạn hậu" nhấn mạnh vào việc bảo vệ phía sau.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đoạn hậu cho đoàn quân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "đoạn hậu cho đội".





