Đoán định
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đoán một cách tương đối chắc chắn, do có căn cứ.
Ví dụ:
Nghe giọng người gọi, tôi đoán định đó là trưởng phòng.
Nghĩa: Đoán một cách tương đối chắc chắn, do có căn cứ.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy mây đen dày, em đoán định sắp mưa.
- Nghe tiếng bước chân, nó đoán định mẹ đã về.
- Thầy xem lá cây rung mạnh nên đoán định gió sẽ to.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dựa vào dấu giày và bùn ướt, tụi mình đoán định bạn ấy vừa đi qua sân sau.
- Từ cách bạn trả lời, tôi đoán định bạn đã chuẩn bị bài khá kỹ.
- Nhìn lịch sử điểm số, cô giáo đoán định bạn sẽ cải thiện trong kỳ tới.
3
Người trưởng thành
- Nghe giọng người gọi, tôi đoán định đó là trưởng phòng.
- Thấy đèn phòng họp vẫn sáng khuya, tôi đoán định họ còn thương lượng dở.
- Dựa trên số liệu bán ra và phản hồi khách, nhóm đoán định sản phẩm mới đã chạm đúng nhu cầu.
- Từ ánh mắt tránh né và khoảng lặng kéo dài, tôi đoán định anh ấy chưa sẵn sàng nói thật lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đoán một cách tương đối chắc chắn, do có căn cứ.
Từ trái nghĩa:
đoán mò
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đoán định | Trung tính, mang tính suy luận, có căn cứ, mức độ chắc chắn tương đối. Ví dụ: Nghe giọng người gọi, tôi đoán định đó là trưởng phòng. |
| dự đoán | Trung tính, mang tính khách quan, thường dựa trên dữ liệu hoặc xu hướng để đưa ra nhận định về tương lai. Ví dụ: Các chuyên gia dự đoán thị trường sẽ phục hồi vào cuối năm. |
| phán đoán | Trung tính, mang tính suy luận, đánh giá tình hình hoặc sự việc dựa trên thông tin có được. Ví dụ: Anh ấy có khả năng phán đoán tình huống rất tốt. |
| đoán mò | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động đoán bừa, không có căn cứ rõ ràng. Ví dụ: Anh ta chỉ đoán mò chứ không có bằng chứng gì cả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn đạt sự phỏng đoán có căn cứ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các báo cáo, nghiên cứu để chỉ ra dự đoán có cơ sở.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chắc chắn và có căn cứ trong phỏng đoán.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự phỏng đoán có căn cứ trong văn bản chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác quá trang trọng.
- Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật hoặc báo cáo chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dự đoán" nhưng "đoán định" nhấn mạnh vào căn cứ rõ ràng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đoán định kết quả", "đoán định tình hình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm.





