Điêu linh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Khổ sở cùng cực, đến mức xơ xác.
Ví dụ:
Sau những ngày chạy lũ, căn nhà điêu linh với mái tốc và bùn non bám đầy.
Nghĩa: Khổ sở cùng cực, đến mức xơ xác.
1
Học sinh tiểu học
- Sau trận bão, vườn chuối trông điêu linh, lá rách tả tơi.
- Con mèo lạc chủ, lông xơ xác, nhìn thật điêu linh.
- Cánh đồng sau nắng hạn nứt nẻ, cây cối điêu linh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khu phố sau đợt cháy trông điêu linh, tường đen ám khói.
- Nhìn bạn gầy gò vì ốm, gương mặt hốc hác điêu linh khiến ai cũng xót xa.
- Bài văn tả làng quê mùa hạn, bờ mương khô cạn, lúa rũ lá đến mức điêu linh.
3
Người trưởng thành
- Sau những ngày chạy lũ, căn nhà điêu linh với mái tốc và bùn non bám đầy.
- Có những mùa đời điêu linh đến mức tiếng cười cũng khô xác như lá cuối thu.
- Anh trở về phố cũ, biển hiệu tắt đèn, hàng quán điêu linh theo nhịp sống chùng xuống.
- Trong cơn kiệt quệ tinh thần, lòng người có thể điêu linh, như một khu vườn quên tưới năm này qua năm khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khổ sở cùng cực, đến mức xơ xác.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| điêu linh | Mức độ rất mạnh, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để diễn tả sự suy sụp cùng cực về thể chất và tinh thần. Ví dụ: Sau những ngày chạy lũ, căn nhà điêu linh với mái tốc và bùn non bám đầy. |
| tiều tuỵ | Mức độ mạnh, chỉ vẻ ngoài gầy yếu, xanh xao do khổ sở, bệnh tật. Ví dụ: Sau trận ốm nặng, anh ấy trông rất tiều tụy. |
| héo hon | Mức độ mạnh, gợi cảm giác suy kiệt dần về thể chất và tinh thần. Ví dụ: Cô bé héo hon vì thiếu ăn và bệnh tật. |
| tàn tạ | Mức độ rất mạnh, gợi sự đổ nát, suy sụp hoàn toàn về thể chất và tinh thần. Ví dụ: Vẻ mặt tàn tạ của người mẹ mất con khiến ai cũng xót xa. |
| khoẻ mạnh | Mức độ trung tính, chỉ trạng thái thể chất tốt, không bệnh tật. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ được thân hình khỏe mạnh. |
| tươi tắn | Mức độ trung tính, chỉ vẻ ngoài rạng rỡ, đầy sức sống. Ví dụ: Dù đã lớn tuổi, bà vẫn rất tươi tắn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn học hoặc báo chí để miêu tả tình trạng khổ sở.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự khổ sở, xơ xác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, bi thương.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ khổ sở, xơ xác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác nặng nề.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo ấn tượng sâu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khổ sở" nhưng "điêu linh" nhấn mạnh hơn về mức độ.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất điêu linh", "quá điêu linh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hết sức".






Danh sách bình luận