Dào
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dâng lên và tràn đầy.
Ví dụ:
Nước sông dào qua mặt đê.
2. (khẩu ngữ). Như dà.
Nghĩa 1: Dâng lên và tràn đầy.
1
Học sinh tiểu học
- Mưa lớn, nước dào lên bờ ao.
- Nước mắt dào ra khi em nhớ mẹ.
- Hương hoa dào khắp sân, thơm ngát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sóng dào vào bãi, trắng xóa cả một vùng.
- Niềm vui dào lên trong lớp khi thầy báo tin nghỉ học.
- Gió biển dào khắp mạn thuyền, mằn mặn vị muối.
3
Người trưởng thành
- Nước sông dào qua mặt đê.
- Đến mùa, phù sa dào kín bãi bồi, đất đai như được tiếp sức.
- Cảm xúc dào lên bất chợt, tưởng chừng tràn khỏi lồng ngực.
- Tin nhắn cũ mở ra, ký ức dào về như một đợt triều.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Như dà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dâng lên và tràn đầy.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dào | Trung tính, miêu tả sự đầy ắp, phong phú, thường dùng cho chất lỏng hoặc cảm xúc. Ví dụ: Nước sông dào qua mặt đê. |
| dâng | Trung tính, miêu tả sự tăng lên về mức độ, thường là chất lỏng hoặc cảm xúc. Ví dụ: Nước sông dâng cao sau cơn mưa lớn. |
| tràn | Trung tính, miêu tả sự vượt quá giới hạn, sự đầy ắp. Ví dụ: Nước tràn bờ đê. |
| rút | Trung tính, miêu tả sự giảm xuống, lùi lại của chất lỏng. Ví dụ: Nước sông rút dần sau lũ. |
| cạn | Trung tính, miêu tả sự hết sạch, không còn chất lỏng. Ví dụ: Giếng cạn nước. |
| hạ | Trung tính, miêu tả sự giảm xuống về mức độ, vị trí. Ví dụ: Mực nước hạ thấp. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Như dà.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dào | Khẩu ngữ, miêu tả sự chảy ra nhiều và liên tục, thường là nước mắt, mồ hôi. Ví dụ: |
| chảy | Trung tính, miêu tả sự di chuyển của chất lỏng. Ví dụ: Nước mắt chảy dài. |
| đổ | Trung tính, miêu tả sự rơi xuống, chảy ra của chất lỏng. Ví dụ: Mồ hôi đổ ra như tắm. |
| tuôn | Mạnh mẽ, miêu tả sự chảy ra nhiều, liên tục, không ngừng. Ví dụ: Nước mắt tuôn rơi. |
| ngừng | Trung tính, miêu tả sự chấm dứt một hành động, trạng thái. Ví dụ: Nước mắt ngừng chảy. |
| khô | Trung tính, miêu tả sự mất nước, trở nên khô ráo. Ví dụ: Nước mắt đã khô. |
| tắt | Trung tính, miêu tả sự chấm dứt, không còn hoạt động. Ví dụ: Nước mắt tắt ngấm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn bản miêu tả cảm xúc hoặc hiện tượng tự nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm xúc mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, gợi cảm xúc dâng trào.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc hoặc hiện tượng tự nhiên dâng trào mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần diễn đạt một cách đơn giản.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc hiện tượng tự nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "dà" trong khẩu ngữ, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không phù hợp với sắc thái mạnh mẽ của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước dào lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng hoặc trạng thái, ví dụ: "nước", "cảm xúc".






Danh sách bình luận