Cửa công
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi làm việc của quan lại, trong quan hệ với người dân có việc cần phải đến.
Ví dụ:
Tôi đến cửa công để làm thủ tục vay hỗ trợ.
Nghĩa: Nơi làm việc của quan lại, trong quan hệ với người dân có việc cần phải đến.
1
Học sinh tiểu học
- Ba đưa tôi lên cửa công để nộp giấy khai sinh.
- Mẹ dặn xếp hàng ngay ngắn khi vào cửa công.
- Chú bảo vệ chỉ đường cho chúng tôi ở cửa công.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi sáng, hành lang cửa công luôn đông người chờ giải quyết giấy tờ.
- Cô nói, đến cửa công thì cứ hỏi bàn hướng dẫn, đừng lúng túng.
- Anh trai tôi mang hồ sơ đến cửa công, mong xong việc trước buổi trưa.
3
Người trưởng thành
- Tôi đến cửa công để làm thủ tục vay hỗ trợ.
- Ở cửa công, lời nói nhỏ nhẹ đôi khi mở ra lối đi nhanh hơn mọi con dấu.
- Người già xếp ghế nhựa trước cửa công, kiên nhẫn chờ tiếng gọi tên.
- Qua nhiều lần lui tới cửa công, tôi học cách chuẩn bị hồ sơ gọn gàng để đỡ mất công trở lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi làm việc của quan lại, trong quan hệ với người dân có việc cần phải đến.
Từ trái nghĩa:
cửa tư tư gia
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cửa công | trung tính, sắc thái cổ/khảo cổ – hành chính thời phong kiến, không khẩu ngữ hiện đại Ví dụ: Tôi đến cửa công để làm thủ tục vay hỗ trợ. |
| công môn | trang trọng, cổ; mức độ tương đương Ví dụ: Dân tình kéo đến công môn kêu oan. |
| nha môn | trung tính, cổ; hành chính phong kiến Ví dụ: Ông lão dắt con đến nha môn trình bày sự việc. |
| cửa tư | trung tính, cổ; đối lập công/tư Ví dụ: Việc này thuộc công, không thể giải quyết ở cửa tư. |
| tư gia | trung tính, cổ-văn chương; nhấn nơi riêng của cá nhân Ví dụ: Chuyện riêng bàn ở tư gia, không đưa lên cửa công. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc báo chí khi nói về thủ tục hành chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong văn học để tạo bối cảnh lịch sử hoặc xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến bối cảnh hành chính.
- Thuộc văn viết, ít khi dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các thủ tục hành chính hoặc công việc liên quan đến cơ quan nhà nước.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không chính thức.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng các từ đồng nghĩa như "cơ quan nhà nước" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cơ quan khác như "cơ quan nhà nước" hoặc "văn phòng".
- Khác biệt với "cơ quan nhà nước" ở chỗ "cửa công" nhấn mạnh mối quan hệ giữa quan lại và người dân.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến bối cảnh lịch sử hoặc hành chính khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cửa công lớn", "cửa công mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "đến cửa công", "cửa công rộng".





