Công môn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Cửa công.
Ví dụ:
Dân chúng tụ họp ngoài công môn để đợi phán quyết.
Nghĩa: (cũ). Cửa công.
1
Học sinh tiểu học
- Quan lính đứng gác trước công môn.
- Dân làng xếp hàng chờ vào công môn để nộp đơn.
- Cờ phấp phới trên công môn của dinh quan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng trống vang lên từ công môn báo giờ làm việc.
- Người đưa thư dừng ngựa trước công môn rồi trình giấy.
- Đoàn sứ giả đi qua công môn, ai nấy đều giữ phép tắc.
3
Người trưởng thành
- Dân chúng tụ họp ngoài công môn để đợi phán quyết.
- Bước chân qua công môn, lòng người như tự khép mình theo luật lệ.
- Bụi đường bám áo, hắn ngẩng nhìn công môn cao sừng sững, biết chuyến này khó thoát.
- Giữa nắng trưa, chiếc kiệu dừng lại trước công môn, im ắng mà căng như dây đàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Cửa công.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| công môn | cổ, trang trọng; hành chính, trung tính, phạm vi hẹp Ví dụ: Dân chúng tụ họp ngoài công môn để đợi phán quyết. |
| cửa công | trung tính, hiện đại hơn; phổ thông Ví dụ: Anh ta sợ đến cửa công làm thủ tục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc tài liệu lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để tạo không khí cổ kính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết về các chủ đề lịch sử hoặc trong ngữ cảnh văn học cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản không mang tính lịch sử.
- Không có nhiều biến thể hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự như "cơ quan" hay "văn phòng".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công môn lớn", "công môn chính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, chính) hoặc động từ (mở, đóng).





