Công sản

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(id.). Tài sản chung, tài sản của nhà nước.
Ví dụ: Đất công viên là công sản, không thể bị chiếm dụng làm của riêng.
Nghĩa: (id.). Tài sản chung, tài sản của nhà nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Thư viện của xã là công sản, ai cũng được vào đọc sách theo nội quy.
  • Chiếc cầu qua sông là công sản, mọi người cùng chăm giữ cho sạch sẽ.
  • Vườn hoa ở quảng trường là công sản, chúng ta không nên hái trộm hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà văn hoá là công sản, nên việc sử dụng phải tuân theo quy định chung.
  • Vỉa hè là công sản, nếu lấn chiếm sẽ ảnh hưởng quyền đi lại của mọi người.
  • Hệ thống đèn đường là công sản, hỏng ở đâu thì báo để xã kịp sửa.
3
Người trưởng thành
  • Đất công viên là công sản, không thể bị chiếm dụng làm của riêng.
  • Công sản tạo nên hạ tầng chung, và mỗi hành vi bảo vệ hay phá hoại đều để lại dấu vết trong đời sống cộng đồng.
  • Khi công sản bị thất thoát, niềm tin vào quản trị công cũng sứt mẻ theo.
  • Quản lý công sản đòi hỏi kỷ luật ngân sách và sự minh bạch, bằng không dễ nảy sinh đặc quyền và lạm dụng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (id.). Tài sản chung, tài sản của nhà nước.
Từ đồng nghĩa:
công hữu của công
Từ trái nghĩa:
tư sản tư hữu của riêng
Từ Cách sử dụng
công sản trung tính, pháp lý–hành chính, trang trọng nhẹ Ví dụ: Đất công viên là công sản, không thể bị chiếm dụng làm của riêng.
công hữu trang trọng, phạm trù pháp lý–kinh tế; mức độ khái quát tương đương Ví dụ: Khu đất này thuộc công hữu.
của công khẩu ngữ–hành chính, trung tính; dùng phổ biến Ví dụ: Không được sử dụng của công vào việc riêng.
tư sản hành chính–kinh tế, trung tính; đối lập trực tiếp về quyền sở hữu Ví dụ: Khu nhà này là tư sản của gia đình ông A.
tư hữu trang trọng, pháp lý–kinh tế; đối lập hệ thống với công hữu/công sản Ví dụ: Mảnh đất thuộc tư hữu của bà B.
của riêng khẩu ngữ, trung tính; đối lập đời thường với của công Ví dụ: Đừng dùng đồ công cho việc của riêng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hành chính để chỉ tài sản thuộc sở hữu nhà nước.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực luật pháp, quản lý tài sản công.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến tài sản thuộc sở hữu nhà nước trong các văn bản chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tài sản cá nhân hoặc tư nhân.
  • Khác biệt với "tư sản" là tài sản thuộc sở hữu cá nhân hoặc tư nhân.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'công sản của nhà nước'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (quản lý, bảo vệ), tính từ (công cộng, quốc gia) và các cụm từ chỉ định (của nhà nước, chung).